Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 06/09/2025

FC Cartagena
3 - 2

Atletico de Madrid B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC CartagenaChỉ sốAtletico de Madrid B
47Chỉ số 2428
94Chỉ số 2380
4Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 34
8Chỉ số 218
1Chỉ số 80
8Chỉ số 23
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Cartagena
Sơ đồ 4-5-113542218106111779
Đội hình xuất phát

L.García#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Baz#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

r.serrano#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nacho martinez#22 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

perejon#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Larrea#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Fidalgo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Redondo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
sanchez#17 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

c.calderon#7 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Ortuño#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ortuño#8

A.Ortuño#2
A.Ortuño#24
A.Ortuño#19
A.Ortuño#23

A.Ortuño#0

A.Ortuño#3

A.Ortuño#20

A.Ortuño#1
A.Ortuño#28
A.Ortuño#30

A.Ortuño#14
Atletico de Madrid B
Sơ đồ 4-5-111519204186267119
Đội hình xuất phát

M.D.Luis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aleksa puric#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Corral#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Barboza#20 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Boñar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Bellotti#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.Serrano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Monserrate#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
Iker Luque#7 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
jorge mota#11 · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Janneh#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
O.Janneh#0

O.Janneh#12
O.Janneh#27
O.Janneh#17

O.Janneh#10
O.Janneh#14
O.Janneh#33
O.Janneh#30

O.Janneh#5
O.Janneh#28

O.Janneh#22
O.Janneh#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tenerife | 27 | 18 | 5 | 4 | 59 |
| 2 | Celta Vigo B | 26 | 14 | 7 | 5 | 49 |
| 3 | Pontevedra | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 4 | CD Lugo | 27 | 10 | 11 | 6 | 41 |
| 5 | Ponferradina | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Merida AD | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Athletic Bilbao B | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 8 | Real Madrid Castilla | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 9 | Barakaldo CF | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 |
| 10 | Unionistas de Salamanca CF | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 11 | Racing de Ferrol | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 12 | Zamora CF | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 13 | Arenas Club de Getxo | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 14 | Real Aviles | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 15 | Ourense CF | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 16 | CF Talavera de la Reina | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 17 | Cacereno | 26 | 6 | 10 | 10 | 28 |
| 18 | CD Guadalajara | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 |
| 19 | CD Arenteiro | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 20 | CA Osasuna Promesas | 26 | 4 | 9 | 13 | 21 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabadell | 27 | 13 | 11 | 3 | 50 |
| 2 | Atletico de Madrid B | 26 | 12 | 8 | 6 | 44 |
| 3 | CE Europa | 27 | 11 | 11 | 5 | 44 |
| 4 | Eldense | 26 | 10 | 11 | 5 | 41 |
| 5 | Villarreal B | 26 | 10 | 10 | 6 | 40 |
| 6 | FC Cartagena | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Teruel | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 8 | Antequera CF | 25 | 10 | 7 | 8 | 37 |
| 9 | Algeciras | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 10 | AD Alcorcon | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 |
| 11 | Hercules | 26 | 9 | 9 | 8 | 36 |
| 12 | UD Ibiza | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 13 | SD Tarazona | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 14 | Gimnastic de Tarragona | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 15 | Juventud Torremolinos CF | 26 | 7 | 11 | 8 | 32 |
| 16 | Real Murcia | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 17 | Atletico Sanluqueno | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 18 | Real Betis B | 27 | 6 | 7 | 14 | 25 |
| 19 | Sevilla Atletico | 27 | 4 | 9 | 14 | 21 |
| 20 | UD Marbella | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Cartagena
Antequera CF0 - 0
FC Cartagena
FC Cartagena4 - 1
Eldense
FC Cartagena2 - 1
Elche CF Ilicitano
UD Melilla0 - 0
FC Cartagena
Albacete Balompié SAD2 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena1 - 2
SFC Minerva
Aguilas CF0 - 1
FC Cartagena
FC Cartagena0 - 0
Neom SC
FC Cartagena1 - 3
Mirandes
Sporting Gijon3 - 2
FC CartagenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 0
Atletico Sanluqueno
CD Guadalajara0 - 1
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B2 - 2
AD Alcorcon
Atletico de Madrid B1 - 3
UD Ibiza
Atletico de Madrid B5 - 0
Al Fateh
Sabadell0 - 0
Atletico de Madrid B
Gimnástica Segoviana CF1 - 3
Atletico de Madrid B
Merida AD2 - 2
Atletico de Madrid B
Atletico de Madrid B0 - 0
UD Ibiza
Sevilla Atletico1 - 0
Atletico de Madrid BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Cartagena
#13#21#30#44#58#60#70
Atletico de Madrid B
#12#21#30#44#53#60#70
Tenerife
Celta Vigo B
Pontevedra
CD Lugo
Ponferradina
Athletic Bilbao B
Real Madrid Castilla
Barakaldo CF
Unionistas de Salamanca CF
Racing de Ferrol
Zamora CF
Arenas Club de Getxo
Real Aviles
Ourense CF
CF Talavera de la Reina
Cacereno
CD Arenteiro
CA Osasuna Promesas
CE Europa
Villarreal B
Teruel
Algeciras
Hercules
SD Tarazona
Gimnastic de Tarragona
Juventud Torremolinos CF
Real Murcia
Real Betis B
UD Marbella