Romanian Liga II15:00 ngày 12/04/2025

AFC Metalul Buzau
3 - 0

CSM Focsani
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC Metalul BuzauChỉ sốCSM Focsani
10Chỉ số 22
79Chỉ số 2450
103Chỉ số 2398
5Chỉ số 225
0Chỉ số 40
8Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Metalul Buzau
9944109828189423202
Đội hình xuất phát

C.Bortoneanu#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Micle#44 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tudorica#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.tudorsaim#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.robu#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.radu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.pelivan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Olaru#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.manea#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lazar#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.juncanaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
c.juncanaru#24
c.juncanaru#13
c.juncanaru#25

c.juncanaru#6

c.juncanaru#70

c.juncanaru#97
c.juncanaru#17
c.juncanaru#33
c.juncanaru#77
CSM Focsani
021132924014203018
Đội hình xuất phát
J.Toba#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert·Enache#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.preda#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.blaj#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Ciobanu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pintilie#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sapunaru#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
florin simion#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.staiculescu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radu ungurianu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

alexandru dumitru#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

alexandru dumitru#12
alexandru dumitru#19
alexandru dumitru#0
alexandru dumitru#0

alexandru dumitru#9
alexandru dumitru#25
alexandru dumitru#7

alexandru dumitru#26

alexandru dumitru#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSM Focsani0 - 3
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau2 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani2 - 3
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau1 - 2
CSM Focsani
AFC Metalul Buzau0 - 1
CSM Focsani
CSM Focsani1 - 1
AFC Metalul BuzauĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Metalul Buzau
ACS Dumbravita0 - 1
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau0 - 3
FC Rapid 1923
AFC Metalul Buzau1 - 2
FC Bihor Oradea
AFC Metalul Buzau0 - 2
Scolar Resita
FCU 1948 Craiova3 - 1
AFC Metalul Buzau
Arges0 - 0
AFC Metalul Buzau
AFC Metalul Buzau0 - 1
Muscelul Campulung
AFC Metalul Buzau1 - 0
Dunarea Calarasi
AFC Metalul Buzau5 - 0
CS Blejoi
AFC Metalul Buzau2 - 1
AFC Progresul Spartac BucurestiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSM Focsani
CSM Focsani3 - 0
Unirea Ungheni
FCU 1948 Craiova2 - 1
CSM Focsani
FC Otelul Galati4 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani0 - 1
Ceahlaul Piatra Neamt
FC Voluntari0 - 0
CSM Focsani
CSM Focsani0 - 0
Afumati
CSM Focsani1 - 3
Unirea Branistea
Unirea Ungheni1 - 1
CSM Focsani
CSM Focsani2 - 1
Selimbar
Chindia Targoviste1 - 1
CSM FocsaniĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Metalul Buzau
#13#20#30#40#510#60#70
CSM Focsani
#10#20#30#41#52#60#70
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
CSA Steaua Bucuresti
Metaloglobus
CSM Slatina
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu