Japanese J3 League16:00 ngày 19/07/2025

AC Nagano Parceiro
1 - 0

Matsumoto Yamaga FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Nagano ParceiroChỉ sốMatsumoto Yamaga FC
66Chỉ số 2462
80Chỉ số 2390
8Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
7Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 3-4-2-1211673335468102811
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ishii#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Ono#7 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Tomita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Ando#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hasegawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Koga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kondo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Yamanaka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujikawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Shin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shin#9

K.Shin#4

K.Shin#15

K.Shin#19

K.Shin#47

K.Shin#77

K.Shin#1

K.Shin#25

K.Shin#18
Matsumoto Yamaga FC
Sơ đồ 3-4-2-114441924154640411042
Đội hình xuất phát

I.Ouchi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Nonomura#44 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Takahashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Sugita#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Ogawa#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Yamamoto#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Yasunaga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Higuchi#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Murakoshi#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Kikui#10 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

S.Tanaka#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Tanaka#23
S.Tanaka#28

S.Tanaka#35

S.Tanaka#25

S.Tanaka#20

S.Tanaka#36

S.Tanaka#7

S.Tanaka#16

S.Tanaka#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
AC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro2 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 0
FC Osaka
Kochi United1 - 0
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki0 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 2
FC Gifu
Gainare Tottori2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Nara Club
Azul Claro Numazu0 - 0
AC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
AC Nagano Parceiro
Tochigi SC1 - 0
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC3 - 0
Nara Club
Matsumoto Yamaga FC1 - 3
Thespa Kusatsu Gunma
Tochigi SC3 - 1
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Kagoshima United
FC Ryukyu Okinawa0 - 3
Matsumoto Yamaga FC
Shimizu S-Pulse4 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 2
Fukushima United FC
Vanraure Hachinohe FC2 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
FC Osaka
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Gainare TottoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Nagano Parceiro
#11#21#30#43#57#60#70
Matsumoto Yamaga FC
#10#20#30#41#55#60#70
Tochigi City
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC
SC Sagamihara