Danish 1st Division23:00 ngày 22/05/2026

Aarhus Fremad
5 - 0

Aalborg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aarhus FremadChỉ sốAalborg
0Chỉ số 80
9Chỉ số 213
71Chỉ số 2369
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 223
41Chỉ số 2444
9Chỉ số 24
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Aarhus Fremad
Sơ đồ 4-4-230102043286827747
Đội hình xuất phát

V.Hojbjerg#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.L.Kirchheiner#10 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Ó.D.Hjaltason#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Pisani#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Agnarsson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Egerton#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Grube#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Baekgaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Kirchheiner#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Kaastrup#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Riisgaard#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Riisgaard#18

L.Riisgaard#12
L.Riisgaard#15

L.Riisgaard#11

L.Riisgaard#2

L.Riisgaard#1

L.Riisgaard#21

L.Riisgaard#9

L.Riisgaard#33
Aalborg
Sơ đồ 4-1-4-14021533248142325117
Đội hình xuất phát

B.Grønkjær#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kallesøe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Olsson#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Makolli#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.A.Arnórsson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Hapnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Kubel#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Kaasa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

F.Borsting#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Hansen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Adedeji#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Adedeji#44

J.Adedeji#27

J.Adedeji#32

J.Adedeji#5

J.Adedeji#1

J.Adedeji#28

J.Adedeji#17

J.Adedeji#26

J.Adedeji#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 22 | 12 | 6 | 4 | 42 |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 39 |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 37 |
| 4 | Esbjerg | 22 | 11 | 4 | 7 | 37 |
| 5 | Kolding FC | 22 | 9 | 6 | 7 | 33 |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 7 | Aalborg | 22 | 7 | 7 | 8 | 28 |
| 8 | Boldklubben af 1893 | 22 | 8 | 4 | 10 | 28 |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 27 |
| 10 | Hobro | 22 | 6 | 7 | 9 | 25 |
| 11 | Herfolge Boldklub Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 20 |
| 12 | Middelfart Boldklub | 22 | 2 | 6 | 14 | 12 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus Fremad | 9 | 5 | 1 | 3 | 43 |
| 2 | Aalborg | 9 | 4 | 3 | 2 | 43 |
| 3 | Herfolge Boldklub Koge | 9 | 6 | 2 | 1 | 40 |
| 4 | Hobro | 9 | 4 | 2 | 3 | 39 |
| 5 | Boldklubben af 1893 | 9 | 2 | 2 | 5 | 36 |
| 6 | Middelfart Boldklub | 9 | 1 | 0 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby BK | 9 | 6 | 0 | 3 | 60 |
| 2 | AC Horsens | 9 | 6 | 3 | 0 | 51 |
| 3 | Esbjerg | 9 | 3 | 3 | 3 | 49 |
| 4 | Hillerod Fodbold | 9 | 2 | 4 | 3 | 47 |
| 5 | Hvidovre IF | 9 | 1 | 4 | 4 | 46 |
| 6 | Kolding FC | 9 | 1 | 2 | 6 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Aalborg3 - 1
Aarhus Fremad
Aalborg0 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad5 - 1
AalborgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aarhus Fremad
Hobro0 - 3
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 0
Herfolge Boldklub Koge
Middelfart Boldklub0 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 1
Hobro
Aarhus Fremad5 - 1
Middelfart Boldklub
Aalborg3 - 1
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad3 - 1
Boldklubben af 1893
Herfolge Boldklub Koge2 - 0
Aarhus Fremad
Hillerod Fodbold1 - 0
Aarhus Fremad
Aarhus Fremad0 - 0
AC HorsensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aalborg
Boldklubben af 18931 - 1
Aalborg
Aalborg1 - 3
Middelfart Boldklub
Aalborg1 - 1
Hobro
Herfolge Boldklub Koge1 - 1
Aalborg
Aalborg3 - 2
Boldklubben af 1893
Aalborg3 - 1
Aarhus Fremad
Hobro0 - 1
Aalborg
Middelfart Boldklub2 - 5
Aalborg
Aalborg1 - 1
Esbjerg
Hobro1 - 0
AalborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aarhus Fremad
#15#21#30#42#59#60#70
Aalborg
#10#20#30#41#54#60#70
Lyngby BK
Hvidovre IF
Kolding FC