Bundesliga20:30 ngày 17/05/2025

1. FSV Mainz 05
2 - 2

Bayer 04 Leverkusen
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FSV Mainz 05Chỉ sốBayer 04 Leverkusen
48Chỉ số 2552
49Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2365
1Chỉ số 81
2Chỉ số 36
13Chỉ số 222
8Chỉ số 23
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-4-2-1272116251961828729
Đội hình xuất phát

R.Zentner#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costa#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bell#16 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Hanche-Olsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Caci#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Amiri#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Mwene#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Nebel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Burkardt#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Burkardt#30

J.Burkardt#44

J.Burkardt#22

J.Burkardt#11

J.Burkardt#1

J.Burkardt#9

J.Burkardt#15

J.Burkardt#14

J.Burkardt#5
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 3-4-2-1112431924252071014
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Hincapié#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Tella#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.García#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Palacios#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Hofmann#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Wirtz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Schick#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schick#41

P.Schick#13

P.Schick#34

P.Schick#21

P.Schick#8

P.Schick#16

P.Schick#30

P.Schick#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
1. FSV Mainz 05
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 3
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 3
Bayer 04 Leverkusen
1. FSV Mainz 053 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
1. FSV Mainz 05
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 0
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
VfL Bochum 18481 - 4
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 1
Eintracht Frankfurt
FC Bayern Munich3 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim2 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 1
Holstein Kiel
Borussia Dortmund3 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach1 - 3
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 4
Borussia Dortmund
SC Freiburg2 - 2
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
FC Augsburg
FC St. Pauli1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18460 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Arminia Bielefeld2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart3 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
FC Bayern MunichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FSV Mainz 05
#12#21#30#42#58#60#70
Bayer 04 Leverkusen
#12#20#30#46#53#60#70
SV Werder Bremen