Bundesliga02:30 ngày 14/01/2026

Borussia Dortmund
3 - 0

SV Werder Bremen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Borussia DortmundChỉ sốSV Werder Bremen
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
38Chỉ số 2423
119Chỉ số 2386
46Chỉ số 2554
8Chỉ số 213
5Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Borussia Dortmund
Sơ đồ 3-4-2-112534220826141721
Đội hình xuất phát

G.Kobel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Süle#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Anton#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Schlotterbeck#4 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

Y.Couto#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sabitzer#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Nmecha#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Ryerson#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Beier#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Chukwuemeka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Silva#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Silva#24

F.Silva#6

F.Silva#33

F.Silva#39

F.Silva#9

F.Silva#23

F.Silva#7

F.Silva#10

F.Silva#27
SV Werder Bremen
Sơ đồ 3-4-2-13053231314623201711
Đội hình xuất phát

Mio·Backhaus#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Pieper#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Friedl#32 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Coulibaly#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Sugawara#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Lynen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Stage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Schmidt#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Schmid#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Grüll#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Njinmah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Njinmah#9

J.Njinmah#18

J.Njinmah#19

J.Njinmah#7

J.Njinmah#22

J.Njinmah#13

J.Njinmah#2

J.Njinmah#24

J.Njinmah#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borussia Dortmund2 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 0
Borussia Dortmund
SV Werder Bremen1 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund1 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 3
SV Werder Bremen
Borussia Dortmund4 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 2
Borussia Dortmund
SV Werder Bremen0 - 2
Borussia Dortmund
SV Werder Bremen3 - 2
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt3 - 3
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 0
Borussia Monchengladbach
SC Freiburg1 - 1
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund2 - 2
FK Bodo/Glimt
Borussia Dortmund2 - 0
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen1 - 2
Borussia Dortmund
Borussia Dortmund4 - 0
Villarreal CF
Borussia Dortmund3 - 3
VfB Stuttgart
Hamburger SV1 - 1
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Werder Bremen
FC St. Pauli0 - 0
SV Werder Bremen
FC Augsburg0 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen0 - 4
VfB Stuttgart
Hamburger SV3 - 2
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 1
FC Köln
RB Leipzig2 - 0
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen2 - 1
VfL Wolfsburg
1. FSV Mainz 051 - 1
SV Werder Bremen
SV Werder Bremen1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18462 - 2
SV Werder BremenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Borussia Dortmund
#13#21#30#42#53#60#70
SV Werder Bremen
#10#20#30#40#53#60#70
FC Bayern Munich