Bundesliga21:30 ngày 08/11/2025

1. FC Union Berlin
2 - 2

FC Bayern Munich
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốFC Bayern Munich
34Chỉ số 2460
92Chỉ số 23138
26Chỉ số 2574
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
2Chỉ số 33
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-5-21514419681315710
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

T.Rothe#15 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

O.Burke#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Ansah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ansah#34

I.Ansah#27

I.Ansah#39

I.Ansah#33

I.Ansah#25

I.Ansah#18

I.Ansah#11

I.Ansah#9

I.Ansah#21
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-1127244468177149
Đội hình xuất phát

M.Neuer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laimer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Upamecano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Stanišić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Goretzka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Gnabry#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Díaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#20

H.Kane#23

H.Kane#11

H.Kane#42

H.Kane#3

H.Kane#40

H.Kane#47

H.Kane#45

H.Kane#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 5
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich1 - 0
1. FC Union Berlin
FC Bayern Munich3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 5
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich1 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
SC Freiburg
1. FC Union Berlin1 - 1
Arminia Bielefeld
SV Werder Bremen1 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
Borussia Monchengladbach
FSV luckenwalde0 - 3
1. FC Union Berlin
Bayer 04 Leverkusen2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 0
Hamburger SV
Eintracht Frankfurt3 - 4
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 4
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund3 - 0
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
Paris Saint Germain1 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 0
Bayer 04 Leverkusen
FC Köln1 - 4
FC Bayern Munich
Borussia Monchengladbach0 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 0
Club Brugge
FC Bayern Munich2 - 1
Borussia Dortmund
Eintracht Frankfurt0 - 3
FC Bayern Munich
Pafos FC1 - 5
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 0
SV Werder Bremen
TSG Hoffenheim1 - 4
FC Bayern MunichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#12#21#30#42#56#60#70
FC Bayern Munich
#12#21#30#43#55#60#70
RB Leipzig
VfB Stuttgart
VfL Wolfsburg
FC Augsburg
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846