Bundesliga20:30 ngày 21/09/2025

Eintracht Frankfurt
3 - 4

1. FC Union Berlin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ số1. FC Union Berlin
9Chỉ số 226
78Chỉ số 2522
3Chỉ số 32
10Chỉ số 215
68Chỉ số 2416
5Chỉ số 21
1Chỉ số 80
127Chỉ số 2369
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-3-34034432181642201719
Đội hình xuất phát

Kauã#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Collins#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Brown#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Chaibi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Uzun#42 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Doan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Wahi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.MatteoBahoya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.MatteoBahoya#23

J.MatteoBahoya#5

J.MatteoBahoya#24

J.MatteoBahoya#7

J.MatteoBahoya#27

J.MatteoBahoya#6

J.MatteoBahoya#15

J.MatteoBahoya#30

J.MatteoBahoya#9
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 3-4-2-115144288193971023
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Leite#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Trimmel#28 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Haberer#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Köhn#39 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Burke#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

I.Ansah#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Ilić#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ilić#31

A.Ilić#41

A.Ilić#11

A.Ilić#13

A.Ilić#6

A.Ilić#33

A.Ilić#21

A.Ilić#27

A.Ilić#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 1
1. FC Union Berlin
Eintracht Frankfurt5 - 2
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt5 - 1
Galatasaray
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim1 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 1
SV Werder Bremen
Engers0 - 5
Eintracht Frankfurt
Fulham1 - 0
Eintracht Frankfurt
Philadelphia Union2 - 2
Eintracht Frankfurt
Louisville City FC2 - 5
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 2
Aston Villa
FSV Frankfurt2 - 3
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 4
TSG Hoffenheim
Borussia Dortmund3 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 1
VfB Stuttgart
Gutersloh0 - 5
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 1
Olympiacos Piraeus
1. FC Union Berlin0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Schweinfurt 05 FC1 - 0
1. FC Union Berlin
SpVgg Greuther Fürth1 - 0
1. FC Union Berlin
SK Rapid Wien1 - 1
1. FC Union Berlin
LASK Linz0 - 2
1. FC Union BerlinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#13#21#30#43#55#60#70
1. FC Union Berlin
#14#22#30#42#51#60#70
FC Bayern Munich
RB Leipzig
FC Köln
SC Freiburg
VfL Wolfsburg
Hamburger SV
FC Augsburg
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846