Czech Chance Liga20:00 ngày 03/08/2025

1.FC Slovácko
0 - 1

SK Slavia Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.FC SlováckoChỉ sốSK Slavia Praha
4Chỉ số 229
41Chỉ số 2480
54Chỉ số 2374
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 41
3Chỉ số 27
4Chỉ số 31
1Chỉ số 80
0Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
1.FC Slovácko
Sơ đồ 4-2-3-12954182282023101511
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Vaško#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mulder#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Danicek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.Reinberk#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Petržela#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Petržela#31

M.Petržela#8

M.Petržela#9

M.Petržela#27

M.Petržela#21

M.Petržela#7

M.Petržela#24

M.Petržela#25

M.Petržela#30

M.Petržela#14
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-33634182123103317259
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Zima#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sadílek#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Zmrzly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Provod#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Chorý#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Kušej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Kušej#29

V.Kušej#26

V.Kušej#13

V.Kušej#11

V.Kušej#16

V.Kušej#35

V.Kušej#15

V.Kušej#19

V.Kušej#20

V.Kušej#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 0
SK Slavia Praha
1.FC Slovácko1 - 2
SK Slavia Praha
1.FC Slovácko1 - 3
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
SK Slavia Praha4 - 0
1.FC Slovácko
SK Slavia Praha2 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha3 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 1
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
FC Zlín1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 1
SK Sigma Olomouc
NK Istra 19611 - 0
1.FC Slovácko
Sarajevo2 - 0
1.FC Slovácko
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 4
1.SK Prostějov
1.FC Slovácko1 - 1
FC Baník Ostrava B
FK Mladá Boleslav2 - 2
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko3 - 2
FK Dukla Praha
FK Teplice1 - 0
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
Bohemians Praha 19050 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 2
FC Hradec Králové
SK Slavia Praha4 - 2
Dynamo Dresden
SK Slavia Praha3 - 2
Aris Limassol
SK Slavia Praha2 - 0
Diosgyor VTK
FC Blau Weiss Linz0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 2
FC Universitatea Cluj
SK Slavia Praha3 - 0
FC Baník Ostrava
FK Jablonec3 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 1
AC Sparta PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#10#20#30#44#53#60#70
SK Slavia Praha
#11#20#31#41#57#60#70
FC Viktoria Plzeň
MFK Karviná
FC Slovan Liberec
FK Pardubice