Chance Národní Liga18:00 ngày 31/05/2026

1.FC Slovácko
3 - 0

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.FC SlováckoChỉ sốSK Artis Brno
5Chỉ số 224
68Chỉ số 2432
104Chỉ số 2353
68Chỉ số 2532
0Chỉ số 40
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
5Chỉ số 211
3Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
1.FC Slovácko
Sơ đồ 3-5-22943215101726202827
Đội hình xuất phát

M.Heča#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Stojchevski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Rundić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Ndefe#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Blahut#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Trávník#10 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

J.Suchan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

T.Kostadinov#26 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

M.Havlík#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Danicek#28 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
adonija ouanda#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

adonija ouanda#33

adonija ouanda#8

adonija ouanda#6

adonija ouanda#16

adonija ouanda#72

adonija ouanda#24

adonija ouanda#7

adonija ouanda#21

adonija ouanda#9

adonija ouanda#18

adonija ouanda#25
SK Artis Brno
Sơ đồ 4-3-3312412251542026611
Đội hình xuất phát

J.Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Coudek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hamansenya#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Harazim#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Jerabek#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

J.Sterba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Plechatý#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Sedlak#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Fomba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

I.Fomba#77

I.Fomba#19
I.Fomba#21
I.Fomba#29

I.Fomba#1

I.Fomba#22

I.Fomba#7

I.Fomba#3

I.Fomba#10

I.Fomba#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1.FC Slovácko
SK Artis Brno1 - 4
1.FC Slovácko
FC Zlín1 - 0
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko0 - 3
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko2 - 1
FC Baník Ostrava
FK Dukla Praha0 - 1
1.FC Slovácko
FK Teplice1 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 2
FK Dukla Praha
SK Sigma Olomouc2 - 1
1.FC Slovácko
1.FC Slovácko1 - 3
FC Hradec Králové
FC Slovan Liberec2 - 1
1.FC SlováckoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 4
1.FC Slovácko
Chrudim2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno5 - 1
FK Viktoria Žižkov
Slezský FC Opava0 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 2
Fotbal Příbram
1.SK Prostějov1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
SK Artis Brno1 - 1
FC SILON Táborsko
Sparta Praha B1 - 3
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 3
FC Sellier & Bellot VlašimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.FC Slovácko
#13#23#30#41#54#60#70
SK Artis Brno
#10#20#30#41#57#60#70
FC Zbrojovka Brno
SK Slavia Praha B
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Baník Ostrava B
FC Vysočina Jihlava
SK Hanácká Slavia Kroměříž