German Bundesliga 219:30 ngày 26/10/2025

1. FC Kaiserslautern
1 - 1

1. FC Nürnberg
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC KaiserslauternChỉ số1. FC Nürnberg
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 213
0Chỉ số 82
4Chỉ số 28
7Chỉ số 227
69Chỉ số 2429
3Chỉ số 33
94Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-4-2-1143137262382215719
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Gyamfi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Robinson#37 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Joly#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.A.Olalekan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sahin#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Haas#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Skyttä#15 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

D.Hanslik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Hanslik#44

D.Hanslik#13

D.Hanslik#29

D.Hanslik#25

D.Hanslik#20

D.Hanslik#3

D.Hanslik#33

D.Hanslik#48

D.Hanslik#27
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-3-31154242125618101123
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Drexler#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Markhiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Justvan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Stepanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

m.zoma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

m.zoma#9

m.zoma#41

m.zoma#26

m.zoma#31

m.zoma#44

m.zoma#32

m.zoma#33

m.zoma#7

m.zoma#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Kaiserslautern1 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Nürnberg1 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Kaiserslautern3 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Kaiserslautern2 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Kaiserslautern1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg3 - 0
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
Karlsruher SC2 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 2
VfL Bochum 1848
SC Paderborn 072 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern4 - 1
Preußen Münster
SpVgg Greuther Fürth0 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 3
1. FC Heidenheim 1846
1. FC Kaiserslautern3 - 1
SV Darmstadt 98
SV Elversberg2 - 1
1. FC Kaiserslautern
RSV Eintracht0 - 7
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 0
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 1
Holstein Kiel
Fortuna Dusseldorf2 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 3
Hertha Berlin
1. FC Nürnberg2 - 1
VfL Bochum 1848
Karlsruher SC2 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
SC Paderborn 07
Preußen Münster2 - 1
1. FC Nürnberg
FV Illertissen3 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 1
SV Darmstadt 98
SV Elversberg1 - 0
1. FC NürnbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Kaiserslautern
#11#21#30#43#54#60#70
1. FC Nürnberg
#11#20#30#43#58#60#70
Hannover 96
Arminia Bielefeld
Eintracht Braunschweig
Dynamo Dresden
1. FC Magdeburg