German Bundesliga 219:30 ngày 26/10/2025

Eintracht Braunschweig
0 - 3

Hannover 96
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht BraunschweigChỉ sốHannover 96
3Chỉ số 2112
16Chỉ số 2456
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
75Chỉ số 23129
1Chỉ số 40
5Chỉ số 2212
27Chỉ số 2573
2Chỉ số 35
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Braunschweig
Sơ đồ 5-3-2182721162215620329
Đội hình xuất phát

R.Hoffmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.C.Aydin#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Kohler#27 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

K.Ehlers#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Louis·Breunig#16 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Fabio·DiMicheleSanchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.marie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Flick#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Tempelmann#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C. J. Conteh#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Yardimci#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Yardimci#11

E.Yardimci#25

E.Yardimci#19

E.Yardimci#44

E.Yardimci#30

E.Yardimci#13

E.Yardimci#7

E.Yardimci#23

E.Yardimci#24
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-3153627815337914
Đội hình xuất phát

N.Noll#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Tomiak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Nawrocki#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Matsuda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

N.Aseko#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Neubauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bundu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Chakroun#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Chakroun#17

H.Chakroun#18

H.Chakroun#30

H.Chakroun#26

H.Chakroun#13

H.Chakroun#10

H.Chakroun#29

H.Chakroun#16

H.Chakroun#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hannover 961 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig2 - 0
Hannover 96
Eintracht Braunschweig0 - 0
Hannover 96
Hannover 962 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 0
Hannover 96
Hannover 961 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 2
Hannover 96
Hannover 964 - 1
Eintracht Braunschweig
Hannover 961 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig2 - 2
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Braunschweig
Fortuna Dusseldorf1 - 2
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg0 - 6
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 2
SC Paderborn 07
Preußen Münster3 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 4
SV Elversberg
SV Darmstadt 982 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 1
Arminia Bielefeld
Eintracht Braunschweig3 - 3
VfB Stuttgart
Karlsruher SC2 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig3 - 2
SpVgg Greuther FürthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hannover 960 - 3
Schalke 04
Hannover 962 - 1
Hallescher FC
SpVgg Greuther Fürth2 - 2
Hannover 96
Hannover 963 - 1
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden2 - 2
Hannover 96
Hannover 960 - 3
Hertha Berlin
Hamburger SV1 - 3
Hannover 96
Holstein Kiel1 - 2
Hannover 96
Hannover 963 - 1
1. FC Magdeburg
Energie Cottbus1 - 0
Hannover 96Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Braunschweig
#10#20#31#42#52#60#70
Hannover 96
#13#22#30#45#55#60#70
1. FC Kaiserslautern
1. FC Nürnberg
VfL Bochum 1848