German Bundesliga 219:30 ngày 23/11/2025

1. FC Nürnberg
2 - 0

Arminia Bielefeld
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC NürnbergChỉ sốArminia Bielefeld
3Chỉ số 227
30Chỉ số 2470
102Chỉ số 2394
57Chỉ số 2543
1Chỉ số 81
6Chỉ số 213
3Chỉ số 33
6Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-5-11324242110256182311
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.janisch#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Justvan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Markhiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

m.zoma#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Stepanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Stepanov#39

A.Stepanov#20

A.Stepanov#5

A.Stepanov#7

A.Stepanov#15

A.Stepanov#33

A.Stepanov#31

A.Stepanov#26

A.Stepanov#41
Arminia Bielefeld
Sơ đồ 5-4-11272319329146383711
Đội hình xuất phát

J.ThomasKersken#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.boakye#27 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

L.Schneider#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Großer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Felix#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

T.Handwerker#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

T.Momuluh#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Corboz#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Marius·Worl#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.J.S.Bazee#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Grodowski#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Grodowski#24

J.Grodowski#30

J.Grodowski#17

J.Grodowski#8

J.Grodowski#18

J.Grodowski#45

J.Grodowski#2

J.Grodowski#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Nürnberg1 - 2
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 5
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 0
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 2
Arminia Bielefeld
1. FC Nürnberg1 - 0
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 3
1. FC Nürnberg
Arminia Bielefeld0 - 4
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
Dynamo Dresden1 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 1
Holstein Kiel
Fortuna Dusseldorf2 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 3
Hertha Berlin
1. FC Nürnberg2 - 1
VfL Bochum 1848
Karlsruher SC2 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
SC Paderborn 07
Preußen Münster2 - 1
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld4 - 0
Karlsruher SC
SV Darmstadt 982 - 2
Arminia Bielefeld
1. FC Union Berlin1 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld2 - 0
SV Elversberg
SC Paderborn 074 - 3
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 2
Schalke 04
Hannover 963 - 1
Arminia Bielefeld
Arminia Bielefeld1 - 3
SpVgg Greuther Fürth
Arminia Bielefeld2 - 0
1. FC Magdeburg
Eintracht Braunschweig1 - 1
Arminia BielefeldĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Nürnberg
#12#20#30#43#56#60#70
Arminia Bielefeld
#10#20#30#43#513#60#70