German Bundesliga 223:30 ngày 17/10/2025

Hannover 96
0 - 3

Schalke 04
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hannover 96Chỉ sốSchalke 04
68Chỉ số 2532
10Chỉ số 2210
119Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 27
0Chỉ số 32
3Chỉ số 215
62Chỉ số 2441
Lineup
Đội hình trận đấu
Hannover 96
Sơ đồ 3-4-3104358332726719
Đội hình xuất phát

J.Rochelt#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90

H.Blank#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Tomiak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

V.Ghiță#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Leopold#8 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

M.Neubauer#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Matsuda#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

W.Taibi#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bundu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.Noll#1 · G · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Källman#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Källman#15

B.Källman#14

B.Källman#16

B.Källman#19

B.Källman#6

B.Källman#29

B.Källman#13

B.Källman#30

B.Källman#18
Schalke 04
Sơ đồ 3-4-2-1143254172363318199
Đội hình xuất phát

L.Karius#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ayhan#43 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Katić#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Kurucay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

AdrianGantenbein#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.El-Faouzi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Schallenberg#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Becker#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Antwi-Adjei#18 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Karaman#19 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

M.Sylla#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#16

M.Sylla#14

M.Sylla#7

M.Sylla#37

M.Sylla#28

M.Sylla#41

M.Sylla#27

M.Sylla#2

M.Sylla#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schalke 041 - 2
Hannover 96
Hannover 961 - 0
Schalke 04
Hannover 961 - 1
Schalke 04
Schalke 043 - 2
Hannover 96
Schalke 042 - 1
Hannover 96
Hannover 960 - 1
Schalke 04
Hannover 960 - 1
Schalke 04
Schalke 043 - 1
Hannover 96
Schalke 041 - 1
Hannover 96
Hannover 961 - 0
Schalke 04Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hannover 96
Hannover 962 - 1
Hallescher FC
SpVgg Greuther Fürth2 - 2
Hannover 96
Hannover 963 - 1
Arminia Bielefeld
Dynamo Dresden2 - 2
Hannover 96
Hannover 960 - 3
Hertha Berlin
Hamburger SV1 - 3
Hannover 96
Holstein Kiel1 - 2
Hannover 96
Hannover 963 - 1
1. FC Magdeburg
Energie Cottbus1 - 0
Hannover 96
Fortuna Dusseldorf0 - 2
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Schalke 04
Bohemians3 - 2
Schalke 04
Arminia Bielefeld1 - 2
Schalke 04
Schalke 041 - 0
SpVgg Greuther Fürth
1. FC Magdeburg0 - 2
Schalke 04
Schalke 040 - 1
Holstein Kiel
Borussia Monchengladbach2 - 0
Schalke 04
Dynamo Dresden0 - 1
Schalke 04
Schalke 042 - 1
VfL Bochum 1848
FC Lokomotive Leipzig0 - 0
Schalke 04
1. FC Kaiserslautern1 - 0
Schalke 04Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hannover 96
#10#20#30#40#59#60#70
Schalke 04
#13#22#30#42#57#60#70
SV Elversberg
SC Paderborn 07
Karlsruher SC
SV Darmstadt 98
Preußen Münster
1. FC Nürnberg
Eintracht Braunschweig