German Bundesliga 219:00 ngày 01/11/2025

1. FC Nürnberg
2 - 1

Eintracht Braunschweig
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC NürnbergChỉ sốEintracht Braunschweig
2Chỉ số 32
69Chỉ số 23129
1Chỉ số 29
0Chỉ số 80
3Chỉ số 228
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 41
2Chỉ số 214
25Chỉ số 2459
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Nürnberg
Sơ đồ 4-3-31154242125618101123
Đội hình xuất phát

J. Reichert#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Drexler#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Fabio·Gruber#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L.Lochoshvili#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Yilmaz#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.O.Becker#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Markhiev#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Lubach#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Justvan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Stepanov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

m.zoma#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
m.zoma#39

m.zoma#9

m.zoma#41

m.zoma#26

m.zoma#31

m.zoma#32

m.zoma#33

m.zoma#20

m.zoma#5
Eintracht Braunschweig
Sơ đồ 5-3-21827216221520193211
Đội hình xuất phát

R.Hoffmann#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.C.Aydin#8 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Kohler#27 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

K.Ehlers#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Flick#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Fabio·DiMicheleSanchez#22 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.marie#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Tempelmann#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.B.Bell#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C. J. Conteh#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Szabó#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Szabó#24

L.Szabó#23

L.Szabó#17

L.Szabó#7

L.Szabó#13

L.Szabó#30

L.Szabó#44

L.Szabó#16

L.Szabó#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Braunschweig1 - 4
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 0
Eintracht Braunschweig
1. FC Nürnberg2 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig2 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig4 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig3 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg2 - 0
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig2 - 3
1. FC NürnbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Nürnberg
1. FC Kaiserslautern1 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg1 - 1
Holstein Kiel
Fortuna Dusseldorf2 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 3
Hertha Berlin
1. FC Nürnberg2 - 1
VfL Bochum 1848
Karlsruher SC2 - 1
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 0
SC Paderborn 07
Preußen Münster2 - 1
1. FC Nürnberg
FV Illertissen3 - 3
1. FC Nürnberg
1. FC Nürnberg0 - 1
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig0 - 3
Hannover 96
Fortuna Dusseldorf1 - 2
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg0 - 6
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 2
SC Paderborn 07
Preußen Münster3 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 4
SV Elversberg
SV Darmstadt 982 - 1
Eintracht Braunschweig
Eintracht Braunschweig1 - 1
Arminia Bielefeld
Eintracht Braunschweig3 - 3
VfB Stuttgart
Karlsruher SC2 - 0
Eintracht BraunschweigĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Nürnberg
#12#22#30#42#51#60#70
Eintracht Braunschweig
#11#21#31#41#59#60#70
Schalke 04
SpVgg Greuther Fürth
Dynamo Dresden