German Bundesliga 219:30 ngày 07/12/2025

Hertha Berlin
0 - 2

1. FC Magdeburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hertha BerlinChỉ số1. FC Magdeburg
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
50Chỉ số 2448
7Chỉ số 25
100Chỉ số 2389
48Chỉ số 2552
0Chỉ số 33
0Chỉ số 80
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Hertha Berlin
Sơ đồ 4-2-3-11424427333061110229
Đội hình xuất phát

T.Ernst#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Zeefuik#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Gechter#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kolbe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Karbownik#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Seguin#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D. Demme#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Reese#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

M.Cuisance#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Winkler#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Kownacki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Kownacki#24

D.Kownacki#8

D.Kownacki#18

D.Kownacki#37

D.Kownacki#14

D.Kownacki#41

D.Kownacki#35

D.Kownacki#17

D.Kownacki#2
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 4-3-31195281721258102223
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

L.Musonda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Müller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Geschwill#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Nollenberger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

L.Ulrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

n.pesch#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Zukowski#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Atik#3

B.Atik#6

B.Atik#30

B.Atik#27

B.Atik#29

B.Atik#14

B.Atik#39

B.Atik#9

B.Atik#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hertha Berlin1 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 3
Hertha Berlin
Hertha Berlin3 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg6 - 4
Hertha Berlin
1. FC Magdeburg2 - 4
Hertha BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hertha Berlin
Hertha Berlin6 - 1
1. FC Kaiserslautern
Holstein Kiel0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin1 - 0
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern0 - 1
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 0
Dynamo Dresden
Hertha Berlin3 - 0
SV Elversberg
Hertha Berlin1 - 0
Fortuna Dusseldorf
VfL Bochum 18483 - 2
Hertha Berlin
VfL Wolfsburg0 - 2
Hertha Berlin
Hertha Berlin2 - 1
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
RB Leipzig3 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg3 - 0
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf2 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 1
SC Paderborn 07
VfL Bochum 18482 - 0
1. FC Magdeburg
FV Illertissen0 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 0
Preußen Münster
SV Darmstadt 980 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 6
Eintracht Braunschweig
1. FC Magdeburg0 - 4
SV ElversbergĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hertha Berlin
#10#20#30#40#57#60#70
1. FC Magdeburg
#12#20#30#43#55#60#70
Schalke 04
Hannover 96
Karlsruher SC
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth