German Bundesliga 218:00 ngày 18/04/2026

1. FC Magdeburg
2 - 0

Fortuna Dusseldorf
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC MagdeburgChỉ sốFortuna Dusseldorf
25Chỉ số 2457
5Chỉ số 214
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
5Chỉ số 224
7Chỉ số 26
76Chỉ số 23110
1Chỉ số 33
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 4-3-3171651982125172223
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Bockhorn#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Müller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Musonda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ulrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Nollenberger#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Zukowski#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Atik#18

B.Atik#10

B.Atik#13

B.Atik#40

B.Atik#24

B.Atik#11

B.Atik#27

B.Atik#29

B.Atik#6
Fortuna Dusseldorf
Sơ đồ 3-1-4-23315444665238192013
Đội hình xuất phát

F.Kastenmeier#33 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.C.Oberdorf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Egouli#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Suso#46 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Breithaupt#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Heyer#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.K.Appelkamp#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.ElAzzouzi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Iyoha#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Ljubicic#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Itten#13 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Itten#29

C.Itten#27

C.Itten#14

C.Itten#9

C.Itten#2

C.Itten#11

C.Itten#1

C.Itten#25

C.Itten#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fortuna Dusseldorf2 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 5
1. FC Magdeburg
Fortuna Dusseldorf3 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg2 - 3
Fortuna Dusseldorf
1. FC Magdeburg1 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf3 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 2
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 2
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 0
Fortuna DusseldorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
SC Paderborn 074 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 1
VfL Bochum 1848
Preußen Münster1 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Elversberg1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 3
Karlsruher SC
Schalke 045 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 2
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth4 - 5
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 2
Hannover 96Đối chiếu
Phong độ gần đây của Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf1 - 2
Holstein Kiel
1. FC Kaiserslautern3 - 0
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 5
Hertha Berlin
Eintracht Braunschweig1 - 0
Fortuna Dusseldorf
1. FC Nürnberg0 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 1
VfL Bochum 1848
SV Darmstadt 982 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf0 - 0
Preußen Münster
Karlsruher SC1 - 1
Fortuna Dusseldorf
Fortuna Dusseldorf2 - 1
SC Paderborn 07Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Magdeburg
#12#22#30#41#57#60#70
Fortuna Dusseldorf
#10#20#30#43#56#60#70
Dynamo Dresden