German Bundesliga 218:30 ngày 12/04/2026

SC Paderborn 07
4 - 3

1. FC Magdeburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC Paderborn 07Chỉ số1. FC Magdeburg
81Chỉ số 23111
30Chỉ số 2470
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 225
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
5Chỉ số 219
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Paderborn 07
Sơ đồ 3-4-2-14125204171422232730
Đội hình xuất phát

D.Seimen#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Scheller#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Götze#20 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

C.Marc·Brackelmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Curda#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Mika Baur#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Hansen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Obermair#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Müller#2 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Bilbija#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Marino#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Marino#27

S.Marino#9

S.Marino#8

S.Marino#26

S.Marino#11

S.Marino#10

S.Marino#1

S.Marino#3
1. FC Magdeburg
Sơ đồ 4-3-3171651982125182223
Đội hình xuất phát

D.Reimann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Bockhorn#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Mathisen#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Müller#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Musonda#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Ulrich#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Michel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Gnaka#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Tachie#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Zukowski#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Atik#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Atik#29

B.Atik#6

B.Atik#10

B.Atik#17

B.Atik#13

B.Atik#40

B.Atik#24

B.Atik#11

B.Atik#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Schalke 04 | 11 | 8 | 0 | 3 | 24 |
| 2 | SV Elversberg | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | SC Paderborn 07 | 10 | 7 | 2 | 1 | 23 |
| 4 | Hannover 96 | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Karlsruher SC | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 6 | 1. FC Kaiserslautern | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 7 | SV Darmstadt 98 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 8 | Hertha Berlin | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 9 | Preußen Münster | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Arminia Bielefeld | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 11 | Holstein Kiel | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 12 | 1. FC Nürnberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 13 | Fortuna Dusseldorf | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | Eintracht Braunschweig | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 15 | SpVgg Greuther Fürth | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | VfL Bochum 1848 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 17 | Dynamo Dresden | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 18 | 1. FC Magdeburg | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Magdeburg0 - 1
SC Paderborn 07
SC Paderborn 072 - 1
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SC Paderborn 07
SC Paderborn 070 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SC Paderborn 07
1. FC Magdeburg0 - 0
SC Paderborn 07
SC Paderborn 071 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SC Paderborn 07
SC Paderborn 074 - 4
1. FC Magdeburg
SC Paderborn 071 - 1
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Paderborn 07
SpVgg Greuther Fürth0 - 2
SC Paderborn 07
SC Paderborn 072 - 1
Dynamo Dresden
Arminia Bielefeld2 - 2
SC Paderborn 07
SC Paderborn 071 - 1
Eintracht Braunschweig
1. FC Kaiserslautern1 - 2
SC Paderborn 07
SC Paderborn 075 - 2
Hertha Berlin
VfL Bochum 18480 - 0
SC Paderborn 07
SC Paderborn 072 - 1
1. FC Nürnberg
Fortuna Dusseldorf2 - 1
SC Paderborn 07
SC Paderborn 072 - 1
Preußen MünsterĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg4 - 1
VfL Bochum 1848
Preußen Münster1 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Elversberg1 - 0
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 3
Karlsruher SC
Schalke 045 - 3
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg0 - 2
Arminia Bielefeld
SpVgg Greuther Fürth4 - 5
1. FC Magdeburg
1. FC Magdeburg1 - 2
Hannover 96
1. FC Magdeburg1 - 2
Dynamo DresdenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Paderborn 07
#14#23#30#42#54#60#70
1. FC Magdeburg
#13#22#30#41#57#60#70
Holstein Kiel