Poland Liga 123:30 ngày 22/02/2026

Polonia Bytom
1 - 1

Pogon Siedlce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia BytomChỉ sốPogon Siedlce
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
3Chỉ số 214
6Chỉ số 27
93Chỉ số 2387
0Chỉ số 80
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 2210
55Chỉ số 2452
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Polonia Bytom
Sơ đồ 3-4-37677301727818715911
Đội hình xuất phát

J.Rajczykowski#76 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Szymanski#77 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

O.Krzyzak#30 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Wołkowicz#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Apolinarski#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.labojko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

t.gajda#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

l.zielinski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

kwiatkowski#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kamil Wojtyra#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Andrzejczak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Andrzejczak#14

K.Andrzejczak#16

K.Andrzejczak#23

K.Andrzejczak#13

K.Andrzejczak#4
K.Andrzejczak#1

K.Andrzejczak#20

K.Andrzejczak#21

K.Andrzejczak#10
Pogon Siedlce
Sơ đồ 4-2-3-15743614161027391113
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

p.misiak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

dembek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Jakubik#14 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

B.Poczobut#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

m.drag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Zbróg#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rosołek#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

maciej famulak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Podlinski#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Podlinski#95

K.Podlinski#56

K.Podlinski#31
K.Podlinski#22

K.Podlinski#26

K.Podlinski#29
K.Podlinski#41

K.Podlinski#72

K.Podlinski#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Siedlce2 - 0
Polonia Bytom
Pogon Siedlce3 - 3
Polonia Bytom
Polonia Bytom1 - 1
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Stal Rzeszow3 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 3
LKS Lodz
Polonia Bytom5 - 1
1.SK Prostějov
Polonia Bytom1 - 1
Podhale Nowy Targ
Polonia Bytom1 - 0
GKS Tychy
Polonia Bytom0 - 4
Ruch Chorzow
Polonia Bytom2 - 5
FC Baník Ostrava B
SK Sigma Olomouc2 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 0
Chrobry Glogow
Avia Swidnik4 - 2
Polonia BytomĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 1
Ruch Chorzow
Odra Opole1 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 5
Unia Skierniewice
Pogon Siedlce1 - 2
Znicz Pruszkow
Swit Nowy Dwor Mazowiecki0 - 4
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 2
KS Wieczysta Krakow
Polonia Warszawa2 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 0
Wisla Krakow
Stal Mielec0 - 0
Pogon Siedlce
Stal Rzeszow1 - 1
Pogon SiedlceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Bytom
#11#21#30#40#56#60#70
Pogon Siedlce
#11#20#30#43#57#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
Gornik Leczna