CAF Confederation Cup20:00 ngày 28/11/2025

ZESCO United Ndola
2 - 3

Al Masry
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZESCO United NdolaChỉ sốAl Masry
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2389
59Chỉ số 2427
2Chỉ số 33
12Chỉ số 221
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
12Chỉ số 216
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
ZESCO United Ndola
Sơ đồ 4-3-340301852125192862917
Đội hình xuất phát
P.Sakauta#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Chepeshi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Gantar#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chongo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Mayembe#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Mkhonta#25 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60
L.Mulenga#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
P.Musukuma#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D. Simukonda#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

F.Kouablan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Siankombo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Siankombo#39
A.Siankombo#14
A.Siankombo#8

A.Siankombo#13
A.Siankombo#35
A.Siankombo#12
A.Siankombo#24
A.Siankombo#27
A.Siankombo#26
Al Masry
Sơ đồ 4-3-2-1167295314218153025
Đội hình xuất phát

M.Hamdy#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.E.Eraki#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hashem#29 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Sobhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.A.Mansour#3 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Hamada#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

B.Mugisha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

H.Ali#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.ElArmouty#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Deghmoum#30 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.Temine#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Temine#10

M.Temine#20
M.Temine#35

M.Temine#40

M.Temine#11

M.Temine#22

M.Temine#13
M.Temine#37

M.Temine#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của ZESCO United Ndola
Zamalek SC1 - 0
ZESCO United Ndola
Power Dynamos1 - 0
ZESCO United Ndola
Green Buffaloes2 - 1
ZESCO United Ndola
NAPSA Stars1 - 0
ZESCO United Ndola
Jwaneng Galaxy1 - 1
ZESCO United Ndola
ZESCO United Ndola4 - 3
Jwaneng Galaxy
ZESCO United Ndola5 - 0
Mines United FC
ZESCO United Ndola5 - 0
FC 105 Libreville
FC 105 Libreville2 - 0
ZESCO United Ndola
Mufulira Wanderers0 - 1
ZESCO United NdolaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Masry2 - 1
Kaizer Chiefs
Al Ahly FC0 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 1
Al Ittihad Tripoli
Al Masry0 - 0
Smouha SC
Al Ittihad Tripoli0 - 0
Al Masry
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 3
Petrojet
Pharco0 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 1
Ghazl El Mahallah
Zamalek SC3 - 0
Al MasryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ZESCO United Ndola
#12#21#30#42#52#60#70
Al Masry
#13#22#30#43#52#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars