CAF Confederation Cup22:00 ngày 20/09/2025

FC 105 Libreville
2 - 0

ZESCO United Ndola
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC 105 Libreville
Mangasport2 - 1
FC 105 Libreville
Pelican Lambarene1 - 0
FC 105 Libreville
FC 105 Libreville0 - 1
Bouenguidi
Centre Sportif Bendje1 - 2
FC 105 Libreville
Dikaki2 - 1
FC 105 Libreville
FC 105 Libreville1 - 1
Mberi Sportif
Vautour0 - 1
FC 105 Libreville
FC 105 Libreville0 - 1
AS Stade Mandji
Oyem0 - 0
FC 105 Libreville
FC 105 Libreville1 - 1
MangasportĐối chiếu
Phong độ gần đây của ZESCO United Ndola
Mufulira Wanderers0 - 1
ZESCO United Ndola
ZESCO United Ndola1 - 1
Green Eagles
ZESCO United Ndola3 - 0
Mutondo Stars
ZESCO United Ndola0 - 3
Konkola Blades
Power Dynamos0 - 2
ZESCO United Ndola
ZESCO United Ndola1 - 1
Red Arrows
ZESCO United Ndola1 - 0
Lumwana Radiants
Konkola Blades0 - 2
ZESCO United Ndola
Kabwe Warriors0 - 1
ZESCO United Ndola
Barts FC1 - 3
ZESCO United NdolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC 105 Libreville
#12#22#30#40#50#60#70
ZESCO United Ndola
#10#20#30#40#50#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
Kaizer Chiefs