CAF Confederation Cup23:00 ngày 23/11/2025

Al Masry
2 - 1

Kaizer Chiefs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al MasryChỉ sốKaizer Chiefs
1Chỉ số 80
1Chỉ số 22
44Chỉ số 2441
5Chỉ số 214
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2368
4Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Al Masry
Al Ahly FC0 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 1
Al Ittihad Tripoli
Al Masry0 - 0
Smouha SC
Al Ittihad Tripoli0 - 0
Al Masry
Bank El Ahly0 - 1
Al Masry
Al Masry2 - 3
Petrojet
Pharco0 - 0
Al Masry
Al Masry2 - 1
Ghazl El Mahallah
Zamalek SC3 - 0
Al Masry
Al Masry4 - 0
Kahraba IsmailiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs4 - 1
Orbit College
Durban City FC0 - 1
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs3 - 1
FC Simba(DRC)
Kaizer Chiefs0 - 0
Siwelele
FC Simba(DRC)0 - 0
Kaizer Chiefs
Stellenbosch FC0 - 0
Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs1 - 1
AmaZulu
Kaizer Chiefs1 - 0
Kabuscorp do Palanca
Kaizer Chiefs1 - 1
Marumo Gallants FC
Kabuscorp do Palanca1 - 0
Kaizer ChiefsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Masry
#12#20#30#42#51#60#70
Kaizer Chiefs
#11#20#30#42#52#60#70
USM Libreville
Olympique de Safi
Djoliba
Calor de San Pedro
Wydad Casablanca
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
AS Otoho
Singida Black Stars
ZESCO United Ndola