Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 28/02/2026

Zemun
3 - 1

Borac Cacak
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZemunChỉ sốBorac Cacak
5Chỉ số 223
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 32
5Chỉ số 214
58Chỉ số 2463
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
89Chỉ số 23128
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zemun
58923883117212510297
Đội hình xuất phát

djordje jovanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Živković#89 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Jokić#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksandar kadijevic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nemanja kalat#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Miladinovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ostojić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Paradina#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Milos·Rosevic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.stojanovic#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dimitrije tabakovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
dimitrije tabakovic#33

dimitrije tabakovic#77
dimitrije tabakovic#19

dimitrije tabakovic#1
dimitrije tabakovic#91

dimitrije tabakovic#70

dimitrije tabakovic#22
dimitrije tabakovic#49
dimitrije tabakovic#20
dimitrije tabakovic#6
dimitrije tabakovic#30
Borac Cacak
412209191022308429
Đội hình xuất phát

filip stanic#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

toheeb bamigboye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Desančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Furtula#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gashtarov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jevtović#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Markovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mijić#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
janko rakonjac#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola todosijevic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vidovic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Vidovic#11

M.Vidovic#91
M.Vidovic#27

M.Vidovic#12

M.Vidovic#5
M.Vidovic#24

M.Vidovic#28

M.Vidovic#16

M.Vidovic#17

M.Vidovic#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borac Cacak1 - 1
Zemun
Borac Cacak0 - 1
Zemun
Borac Cacak0 - 2
Zemun
Zemun3 - 0
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 0
Zemun
Zemun1 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 0
Zemun
Borac Cacak1 - 0
ZemunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zemun
Jedinstvo UB2 - 2
Zemun
Zemun1 - 0
Kabel Novi Sad
Macva Sabac1 - 1
Zemun
Zemun2 - 2
Tekstilac
FK Spartak Subotica1 - 1
Zemun
FK Graficar Beograd2 - 1
Zemun
Zemun2 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac1 - 1
Zemun
Zemun3 - 0
FK Dubocica
FK Loznica0 - 2
ZemunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Cacak
FK Vrsac0 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 0
Jedinstvo UB
Borac Cacak2 - 0
FK Trajal Krusevac
Kabel Novi Sad0 - 4
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 1
Macva Sabac
Borac Cacak1 - 2
Jedinstvo UB
Tekstilac1 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd2 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 0
FK Trajal KrusevacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zemun
#13#22#30#42#54#60#70
Borac Cacak
#11#21#30#42#58#60#70
FK Vozdovac Beograd
Dinamo Jug
Semendrija 1924
FAP