Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 15/11/2025

FK Trajal Krusevac
1 - 1

Zemun
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Trajal KrusevacChỉ sốZemun
4Chỉ số 215
2Chỉ số 80
7Chỉ số 25
40Chỉ số 2430
3Chỉ số 226
0Chỉ số 40
3Chỉ số 35
59Chỉ số 2541
83Chỉ số 2362
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Trajal Krusevac
111314207185271981
Đội hình xuất phát

L.Nikolic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vladimir Nedeljković#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Muydinov#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.Mijailović#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Matejevic#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David·Ivic#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veljko djokic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Cvetojevic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bratislav simic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stanojević#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aleksandar simic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
aleksandar simic#21
aleksandar simic#29
aleksandar simic#15
aleksandar simic#25
aleksandar simic#23

aleksandar simic#10
aleksandar simic#17
aleksandar simic#3
aleksandar simic#31

aleksandar simic#9

aleksandar simic#12
Zemun
89588311770217102025
Đội hình xuất phát

M.Živković#89 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

djordje jovanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksandar kadijevic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nemanja kalat#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Miladinovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Milicevic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ostojić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dimitrije tabakovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Milos·Rosevic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.petrovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Paradina#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Paradina#8
D.Paradina#15
D.Paradina#33
D.Paradina#6

D.Paradina#22
D.Paradina#11
D.Paradina#32
D.Paradina#1
D.Paradina#19

D.Paradina#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zemun3 - 2
FK Trajal Krusevac
Zemun2 - 5
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac0 - 3
Zemun
Zemun1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac2 - 1
Zemun
Zemun3 - 1
FK Trajal Krusevac
Zemun2 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 1
ZemunĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Trajal Krusevac
Borac Cacak1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 3
Jedinstvo UB
FK Trajal Krusevac3 - 0
FK Napredak Krusevac
FK Trajal Krusevac2 - 0
Kabel Novi Sad
Macva Sabac2 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac4 - 1
Tekstilac
FK Graficar Beograd1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Trajal Krusevac1 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Vrsac1 - 1
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica1 - 0
FK Trajal KrusevacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zemun
Zemun3 - 0
FK Dubocica
FK Loznica0 - 2
Zemun
Zemun2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
FAP0 - 1
Zemun
Zemun1 - 1
Dinamo Jug
Semendrija 19240 - 1
Zemun
Zemun3 - 1
FK Vozdovac Beograd
Zemun2 - 2
FK Vrsac
Borac Cacak1 - 1
Zemun
Zemun2 - 2
Jedinstvo UBĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Trajal Krusevac
#11#21#30#43#57#60#70
Zemun
#11#20#30#45#55#60#70