Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 08/12/2025

Zemun
2 - 2

Tekstilac
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZemunChỉ sốTekstilac
42Chỉ số 2456
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
7Chỉ số 228
0Chỉ số 80
0Chỉ số 24
117Chỉ số 2396
2Chỉ số 35
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zemun
Sơ đồ 3-4-389588213111702077198
Đội hình xuất phát

M.Živković#89 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

djordje jovanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Aleksandar kadijevic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Ostojić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
nemanja kalat#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
sasa knezevic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Milicevic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
d.petrovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Cvijanović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
eugene ebere#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

U.Vukicevic#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
U.Vukicevic#49
U.Vukicevic#28

U.Vukicevic#18
U.Vukicevic#15

U.Vukicevic#7
U.Vukicevic#33
U.Vukicevic#13
U.Vukicevic#6

U.Vukicevic#25

U.Vukicevic#22

U.Vukicevic#23
Tekstilac
Sơ đồ 4-4-212421411311171420164
Đội hình xuất phát

F.Samurović#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Popović#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Vuk matejic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Filipovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
s.coly#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Irfan zulfic#11 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

Milos Zekic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
leontije vasic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
darko stojanovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

radosavljevic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Pantic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Pantic#8
M.Pantic#9
M.Pantic#6
M.Pantic#28
M.Pantic#23

M.Pantic#40
M.Pantic#80
M.Pantic#5

M.Pantic#15

M.Pantic#12
M.Pantic#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Zemun
FK Spartak Subotica1 - 1
Zemun
FK Graficar Beograd2 - 1
Zemun
Zemun2 - 1
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac1 - 1
Zemun
Zemun3 - 0
FK Dubocica
FK Loznica0 - 2
Zemun
Zemun2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
FAP0 - 1
Zemun
Zemun1 - 1
Dinamo Jug
Semendrija 19240 - 1
ZemunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tekstilac
Tekstilac1 - 1
Borac Cacak
Jedinstvo UB3 - 1
Tekstilac
Tekstilac1 - 3
Kabel Novi Sad
Macva Sabac2 - 1
Tekstilac
FK Vrsac2 - 0
Tekstilac
FK Vrsac0 - 0
Tekstilac
FK Graficar Beograd1 - 2
Tekstilac
Tekstilac1 - 0
FK Usce Novi Beograd
FK Trajal Krusevac4 - 1
Tekstilac
Tekstilac2 - 2
FK DubocicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zemun
#12#21#30#42#50#60#70
Tekstilac
#12#21#30#45#54#60#70
FK Vozdovac Beograd