Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 08/11/2025

Zemun
3 - 0

FK Dubocica
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZemunChỉ sốFK Dubocica
114Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 27
2Chỉ số 30
55Chỉ số 2459
9Chỉ số 214
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Zemun
25772170178858973120
Đội hình xuất phát

D.Paradina#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Cvijanović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Ostojić#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Milicevic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Miladinovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Aleksandar kadijevic#88 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

djordje jovanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Živković#89 · G · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

dimitrije tabakovic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nemanja kalat#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.petrovic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
d.petrovic#15
d.petrovic#33

d.petrovic#10
d.petrovic#6

d.petrovic#22
d.petrovic#11
d.petrovic#32
d.petrovic#1

d.petrovic#35
d.petrovic#19
FK Dubocica
3248177322452341514
Đội hình xuất phát

A.Milojevic#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vuk·Bogdanovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Eskić#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
f.halabrin#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kocic#73 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
strahinja lukovic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Pavlov#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar pavlovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Seedorf#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mateja·Stojanovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vanja tomic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

vanja tomic#25

vanja tomic#6

vanja tomic#1
vanja tomic#3
vanja tomic#55

vanja tomic#33
vanja tomic#21
vanja tomic#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Dubocica0 - 1
Zemun
Zemun1 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 5
Zemun
Zemun1 - 4
FK Dubocica
FK Dubocica3 - 1
Zemun
Zemun0 - 0
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zemun
FK Loznica0 - 2
Zemun
Zemun2 - 1
Radnicki 1923 Kragujevac
FAP0 - 1
Zemun
Zemun1 - 1
Dinamo Jug
Semendrija 19240 - 1
Zemun
Zemun3 - 1
FK Vozdovac Beograd
Zemun2 - 2
FK Vrsac
Borac Cacak1 - 1
Zemun
Zemun2 - 2
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad0 - 1
ZemunĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FK Dubocica3 - 2
Borac Cacak
FK Dubocica1 - 1
Mladost Lucani
FK Dubocica0 - 0
Jedinstvo UB
Kabel Novi Sad3 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Macva Sabac
Tekstilac2 - 2
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd1 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Vrsac1 - 2
FK DubocicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zemun
#13#21#30#42#52#60#70
FK Dubocica
#10#20#30#40#57#60#70