Serbian Mozzart Bet Prva Liga19:00 ngày 21/02/2026

FK Vrsac
0 - 1

Borac Cacak
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VrsacChỉ sốBorac Cacak
0Chỉ số 41
7Chỉ số 211
2Chỉ số 33
118Chỉ số 2388
0Chỉ số 81
7Chỉ số 26
60Chỉ số 2540
9Chỉ số 227
60Chỉ số 2440
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vrsac
323269178247311228
Đội hình xuất phát

s.radojicic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Petronijević#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ostojić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

milos milivojevic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Lainović#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kikovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kosta janjic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matija grek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
serdar#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Stankovic#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Novak·Gojkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Novak·Gojkov#5
Novak·Gojkov#25
Novak·Gojkov#29
Novak·Gojkov#16
Novak·Gojkov#23

Novak·Gojkov#89

Novak·Gojkov#1

Novak·Gojkov#30
Novak·Gojkov#19
Novak·Gojkov#14
Borac Cacak
412091910322294830
Đội hình xuất phát

filip stanic#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Desančić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Furtula#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Gashtarov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jevtović#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
milan kolarevic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Markovic#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Vidovic#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikola todosijevic#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
janko rakonjac#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mijić#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Mijić#7

M.Mijić#17

M.Mijić#11

M.Mijić#91
M.Mijić#27

M.Mijić#12

M.Mijić#5
M.Mijić#24

M.Mijić#28

M.Mijić#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Borac Cacak2 - 2
FK Vrsac
Borac Cacak1 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 2
Borac Cacak
Borac Cacak3 - 1
FK VrsacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vrsac
FK Dubocica1 - 0
FK Vrsac
HŠK Posušje1 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 4
HSK Zrinjski Mostar
FK Vrsac0 - 0
Jedinstvo UB
FK Loznica2 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 2
Vojvodina Novi Sad
FK Vrsac2 - 2
Kabel Novi Sad
FAP0 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
Macva Sabac
Dinamo Jug1 - 1
FK VrsacĐối chiếu
Phong độ gần đây của Borac Cacak
Borac Cacak1 - 0
Jedinstvo UB
Borac Cacak2 - 0
FK Trajal Krusevac
Kabel Novi Sad0 - 4
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 1
Macva Sabac
Borac Cacak1 - 2
Jedinstvo UB
Tekstilac1 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak0 - 0
FK Graficar Beograd
FK Usce Novi Beograd2 - 1
Borac Cacak
Borac Cacak1 - 0
FK Trajal Krusevac
FK Dubocica3 - 2
Borac CacakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vrsac
#10#20#30#42#57#60#70
Borac Cacak
#11#21#31#43#56#60#70
Zemun
FK Vozdovac Beograd
Semendrija 1924