Japanese J1 League14:00 ngày 06/05/2025

Tokyo Verdy
2 - 0

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tokyo VerdyChỉ sốYokohama FC
1Chỉ số 23
2Chỉ số 227
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
83Chỉ số 23134
0Chỉ số 40
15Chỉ số 2445
35Chỉ số 2565
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-11622322177401989
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Miyahara#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Fukazawa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Tsunashima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Onaga#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Inami#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Morita#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Yuta·Arai#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Matsuhashi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

I.Someno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Someno#16

I.Someno#11

I.Someno#15

I.Someno#27

I.Someno#21

I.Someno#20

I.Someno#25

I.Someno#10

I.Someno#37
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-12116253464877691
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Nduka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fukumori#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Suzuki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Lara#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Komai#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Suzuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Yamada#76 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lukian#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#30

Lukian#9

Lukian#34

Lukian#13

Lukian#14

Lukian#33

Lukian#20

Lukian#49

Lukian#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokyo Verdy0 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Tokyo Verdy
Yokohama FC2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 3
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 2
Tokyo Verdy
Yokohama FC1 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 1
Yokohama FC
Tokyo Verdy0 - 2
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Urawa Red Diamonds2 - 0
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama0 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Cerezo Osaka
Kawasaki Frontale0 - 0
Tokyo Verdy
Blaublitz Akita1 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Vissel Kobe
Yokohama F. Marinos0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
Kashiwa Reysol0 - 0
Tokyo Verdy
AC Nagano Parceiro0 - 0
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC0 - 3
Kashima Antlers
Kyoto Sanga2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Gamba Osaka
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Yokohama FC
Albirex Niigata0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Shimizu S-Pulse
Yokohama FC0 - 1
Vissel Kobe
Nagoya Grampus2 - 1
Yokohama FC
FC Gifu0 - 2
Yokohama FC
Yokohama FC2 - 0
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tokyo Verdy
#12#21#30#42#51#60#70
Yokohama FC
#10#20#30#41#53#60#70
Sanfrecce Hiroshima
Machida Zelvia
Avispa Fukuoka
Shonan Bellmare