English National League22:00 ngày 01/03/2025

Yeovil Town
2 - 2

Southend United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeovil TownChỉ sốSouthend United
27Chỉ số 2440
1Chỉ số 226
50Chỉ số 2550
40Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
2Chỉ số 26
2Chỉ số 212
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeovil Town
1033245161435233201
Đội hình xuất phát

F.Nouble#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bernard#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cooper#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.dawsoncousin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.evertonlo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.McGavin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ciaran·McGuckin#35 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Smith#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Whittle#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Wilson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Stone#7
A.Stone#19

A.Stone#17
A.Stone#38

A.Stone#22

A.Stone#27
Southend United
1622324212018281971
Đội hình xuất phát

H.Taylor#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gus morriss scott#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Morton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charley kendall#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hopper#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.goodliffe#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Golding#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oliver coker#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
leon parillon chambers#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Bridge#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nicholas·Hayes#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Nicholas·Hayes#11
Nicholas·Hayes#4

Nicholas·Hayes#22

Nicholas·Hayes#9

Nicholas·Hayes#15

Nicholas·Hayes#32
Nicholas·Hayes#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Southend United0 - 1
Yeovil Town
Yeovil Town2 - 0
Southend United
Yeovil Town0 - 2
Southend United
Southend United1 - 0
Yeovil Town
Yeovil Town2 - 0
Southend United
Southend United2 - 1
Yeovil Town
Yeovil Town1 - 0
Southend United
Southend United0 - 1
Yeovil Town
Southend United0 - 0
Yeovil Town
Yeovil Town1 - 0
Southend UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yeovil Town
Maidenhead United0 - 2
Yeovil Town
Yeovil Town2 - 1
Tamworth
Yeovil Town1 - 2
Wealdstone FC
Dagenham Redbridge1 - 1
Yeovil Town
Rochdale4 - 0
Yeovil Town
Yeovil Town0 - 0
Gateshead
Ebbsfleet United1 - 1
Yeovil Town
Yeovil Town1 - 1
Woking
Forest Green Rovers2 - 1
Yeovil Town
Yeovil Town2 - 2
EastleighĐối chiếu
Phong độ gần đây của Southend United
Tamworth1 - 1
Southend United
Southend United2 - 1
Aldershot Town
Southend United1 - 1
Rochdale
Southend United3 - 1
Halifax Town
Maidenhead United1 - 0
Southend United
Southend United0 - 1
Sittingbourne
Southend United2 - 0
AFC Fylde
Dagenham Redbridge0 - 2
Southend United
Southend United0 - 3
Barnet
Southend United1 - 0
Southport FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeovil Town
#12#22#30#40#52#60#70
Southend United
#12#21#30#41#56#60#70
York City
Oldham Athletic
Altrincham
Hartlepool United
Sutton United
Solihull Moors
Braintree Town
Boston United