English National League22:00 ngày 15/02/2025

AFC Fylde
1 - 1

Dagenham Redbridge
Thống kê
Thống kê trận đấu
AFC FyldeChỉ sốDagenham Redbridge
0Chỉ số 80
6Chỉ số 227
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
106Chỉ số 2392
80Chỉ số 2450
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 211
11Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
AFC Fylde
20715104141840211731
Đội hình xuất phát

G.Massey#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Charlie·Jollley#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

w.hugill#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.haughton#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Davis#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bardell#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.McFayden#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Riley#40 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Roberts#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Whelan#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Winterbottom#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
B.Winterbottom#19
B.Winterbottom#33
B.Winterbottom#28

B.Winterbottom#6

B.Winterbottom#5

B.Winterbottom#29
B.Winterbottom#30
Dagenham Redbridge
2851224204301116219
Đội hình xuất phát
r.khaleel#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Eastman#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Nathan Harvey#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Clayton#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Harrack#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Hessenthaler#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.kalambayi#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
guessan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Shiloh remy#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.rutherford#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.umerah#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.umerah#17

j.umerah#2

j.umerah#10

j.umerah#33

j.umerah#23
j.umerah#15

j.umerah#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dagenham Redbridge4 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge3 - 1
AFC Fylde
Dagenham Redbridge1 - 2
AFC Fylde
AFC Fylde3 - 0
Dagenham Redbridge
AFC Fylde1 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge2 - 1
AFC Fylde
Dagenham Redbridge2 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde2 - 2
Dagenham RedbridgeĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Fylde
Halifax Town1 - 2
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 2
Oldham Athletic
Southend United2 - 0
AFC Fylde
AFC Fylde2 - 0
Wealdstone FC
Maidenhead United4 - 1
AFC Fylde
AFC Fylde1 - 3
Rochdale
Solihull Moors4 - 1
AFC Fylde
AFC Fylde2 - 2
Eastleigh
AFC Fylde2 - 0
Ebbsfleet United
AFC Fylde2 - 2
Kidderminster HarriersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge1 - 2
Woking
Dagenham Redbridge1 - 1
Yeovil Town
Dagenham Redbridge0 - 2
Forest Green Rovers
York City2 - 1
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge0 - 2
Southend United
Dagenham Redbridge2 - 0
West Ham United U21
Millwall3 - 0
Dagenham Redbridge
Forest Green Rovers1 - 1
Dagenham Redbridge
Ebbsfleet United0 - 2
Dagenham Redbridge
Dagenham Redbridge2 - 4
Braintree TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AFC Fylde
#11#20#30#42#511#60#70
Dagenham Redbridge
#11#21#30#41#52#60#70
Barnet
Gateshead
Altrincham
Tamworth
Hartlepool United
Sutton United
Aldershot Town
Boston United