English National League02:45 ngày 19/02/2025

Yeovil Town
2 - 1

Tamworth
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yeovil TownChỉ sốTamworth
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 211
1Chỉ số 31
60Chỉ số 2488
5Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 40
161Chỉ số 23148
Lineup
Đội hình trận đấu
Yeovil Town
232451614101863201
Đội hình xuất phát

M.Smith#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cooper#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.dawsoncousin#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.evertonlo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.McGavin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Nouble#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Plant#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jacob wannell#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Whittle#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Wilson#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Stone#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Stone#7
A.Stone#19

A.Stone#35

A.Stone#27

A.Stone#33

A.Stone#22
Tamworth
283415819312652331
Đội hình xuất phát
munashe sundire#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ponticelli#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.morrison#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Milnes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.mcglinchey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Maher#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Hollis#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Digie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.curley#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Crompton#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jasbir singh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jasbir singh#4
jasbir singh#20
jasbir singh#9
jasbir singh#22

jasbir singh#7

jasbir singh#6

jasbir singh#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Yeovil Town
Yeovil Town1 - 2
Wealdstone FC
Dagenham Redbridge1 - 1
Yeovil Town
Rochdale4 - 0
Yeovil Town
Yeovil Town0 - 0
Gateshead
Ebbsfleet United1 - 1
Yeovil Town
Yeovil Town1 - 1
Woking
Forest Green Rovers2 - 1
Yeovil Town
Yeovil Town2 - 2
Eastleigh
Hartlepool United2 - 1
Yeovil Town
Yeovil Town3 - 1
Braintree TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tamworth
Woking1 - 1
Tamworth
Hartlepool United2 - 2
Tamworth
Tamworth1 - 2
Halifax Town
Wealdstone FC0 - 1
Tamworth
Tamworth0 - 1
Barnet
Tamworth0 - 2
Middlesbrough U21
Aldershot Town2 - 2
Tamworth
Tamworth2 - 1
Leeds United U21
Tamworth3 - 0
Boston United
Tamworth0 - 0
Tottenham HotspurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yeovil Town
#12#20#30#41#52#60#70
Tamworth
#11#21#30#41#51#60#70
York City
Oldham Athletic
Southend United
Altrincham
Sutton United
Solihull Moors
Maidenhead United
AFC Fylde