English Football League One22:00 ngày 15/03/2025

Wycombe Wanderers
0 - 1

Wrexham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wycombe WanderersChỉ sốWrexham
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
3Chỉ số 211
5Chỉ số 221
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
59Chỉ số 2541
98Chỉ số 2372
58Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
Wycombe Wanderers
Sơ đồ 4-2-3-150217374141044201211
Đội hình xuất phát

W.Norris#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Grimmer#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Low#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Taylor#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Reach#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Scowen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Leahy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Onyedinma#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Humphreys#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.McCleary#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Udoh#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Udoh#42

D.Udoh#16

D.Udoh#38

D.Udoh#26

D.Udoh#21

D.Udoh#1

D.Udoh#9
Wrexham
Sơ đồ 3-5-1-114534715372071628
Đội hình xuất phát

Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.O'Connell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Brunt#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ryan·Longman#47 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Dobson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.James#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Rathbone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

J.McClean#7 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

J.Rodriguez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Smith#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Smith#24

S.Smith#26

S.Smith#21

S.Smith#38

S.Smith#11

S.Smith#19

S.Smith#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wrexham3 - 2
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers2 - 1
Wrexham
Wrexham0 - 0
Wycombe Wanderers
Wrexham0 - 2
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers1 - 1
Wrexham
Wrexham2 - 0
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers4 - 1
WrexhamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wycombe Wanderers
Peterborough United1 - 1
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers2 - 0
Burton
Birmingham City1 - 0
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers0 - 0
Wigan Athletic
Wycombe Wanderers2 - 0
Bristol Rovers
Crawley Town1 - 1
Wycombe Wanderers
Preston North End0 - 0
Wycombe Wanderers
Cambridge United1 - 1
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers2 - 1
Barnsley
Wycombe Wanderers0 - 0
Northampton TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wrexham
Reading2 - 0
Wrexham
Wrexham1 - 0
Rotherham United
Huddersfield Town0 - 1
Wrexham
Wrexham0 - 0
Bolton Wanderers
Wrexham2 - 2
Peterborough United
Mansfield Town1 - 2
Wrexham
Wrexham1 - 2
Leyton Orient
Northampton Town0 - 2
Wrexham
Wrexham1 - 0
Bolton Wanderers
Port Vale1 - 4
WrexhamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wycombe Wanderers
#10#20#30#40#52#60#70
Wrexham
#11#20#30#42#51#60#70
Stockport County
Charlton Athletic
Blackpool
Lincoln City
Stevenage Borough
Exeter City
Shrewsbury Town