English Football League One22:00 ngày 23/02/2025

Mansfield Town
1 - 2

Wrexham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mansfield TownChỉ sốWrexham
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
4Chỉ số 30
113Chỉ số 23131
0Chỉ số 80
0Chỉ số 23
46Chỉ số 2554
5Chỉ số 227
40Chỉ số 2457
Lineup
Đội hình trận đấu
Mansfield Town
Sơ đồ 3-5-21351439172510121130
Đội hình xuất phát

S.Flinders#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Kilgour#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Flint#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.McLaughlin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Bowery#9 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.Baccus#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Reed#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Maris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.MacDonald#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

W.Evans#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Vickers#30 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Vickers#29

C.Vickers#21

C.Vickers#44

C.Vickers#24

C.Vickers#8

C.Vickers#23

C.Vickers#1
Wrexham
Sơ đồ 5-3-214745623815202816
Đội hình xuất phát

Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ryan·Longman#47 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.O'Connell#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.O'Connor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Revan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Cannon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Dobson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Rathbone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Smith#28 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Rodriguez#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Rodriguez#24

J.Rodriguez#10

J.Rodriguez#11

J.Rodriguez#37

J.Rodriguez#21

J.Rodriguez#26

J.Rodriguez#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wrexham1 - 0
Mansfield Town
Wrexham2 - 0
Mansfield Town
Mansfield Town1 - 2
Wrexham
Mansfield Town0 - 0
Wrexham
Mansfield Town1 - 0
Wrexham
Wrexham2 - 1
Mansfield Town
Mansfield Town2 - 0
Wrexham
Wrexham1 - 3
Mansfield Town
Mansfield Town2 - 3
Wrexham
Wrexham1 - 1
Mansfield TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mansfield Town
Mansfield Town0 - 3
Lincoln City
Blackpool3 - 3
Mansfield Town
Leyton Orient3 - 0
Mansfield Town
Mansfield Town0 - 1
Northampton Town
Shrewsbury Town2 - 1
Mansfield Town
Mansfield Town0 - 1
Crawley Town
Cambridge United3 - 2
Mansfield Town
Mansfield Town1 - 2
Wycombe Wanderers
Mansfield Town0 - 2
Wigan Athletic
Stockport County1 - 2
Mansfield TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wrexham
Wrexham1 - 2
Leyton Orient
Northampton Town0 - 2
Wrexham
Wrexham1 - 0
Bolton Wanderers
Port Vale1 - 4
Wrexham
Crawley Town1 - 2
Wrexham
Wrexham2 - 3
Stevenage Borough
Wrexham1 - 1
Birmingham City
Shrewsbury Town2 - 1
Wrexham
Wrexham1 - 0
Peterborough United
Barnsley2 - 1
WrexhamĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mansfield Town
#11#21#30#44#50#60#70
Wrexham
#12#21#30#40#53#60#70
Charlton Athletic
Reading
Huddersfield Town
Rotherham United
Exeter City
Burton
Bristol Rovers