English Football League One03:00 ngày 05/03/2025

Wycombe Wanderers
2 - 0

Burton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wycombe WanderersChỉ sốBurton
11Chỉ số 228
48Chỉ số 2446
7Chỉ số 23
112Chỉ số 23115
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
8Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Wycombe Wanderers
Sơ đồ 4-2-3-150217374141044201124
Đội hình xuất phát

W.Norris#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Grimmer#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Low#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Taylor#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Reach#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Scowen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Leahy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Onyedinma#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Humphreys#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Udoh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Richard Kone#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Richard Kone#16

Richard Kone#12

Richard Kone#30

Richard Kone#1

Richard Kone#42

Richard Kone#47

Richard Kone#26
Burton
Sơ đồ 3-5-212617368442433222
Đội hình xuất phát

M.Crocombe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Godwin-Malife#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Sweeney#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Armer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Lofthouse#36 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.Webster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Forde#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Mckiernan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

O.Dodgson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Bennett#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Larsson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Larsson#19

J.Larsson#18

J.Larsson#33

J.Larsson#26

J.Larsson#13

J.Larsson#7

J.Larsson#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Burton2 - 3
Wycombe Wanderers
Burton1 - 1
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers0 - 0
Burton
Burton2 - 1
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers3 - 0
Burton
Burton1 - 2
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers2 - 1
Burton
Wycombe Wanderers0 - 5
Burton
Wycombe Wanderers2 - 0
Burton
Burton3 - 1
Wycombe WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wycombe Wanderers
Birmingham City1 - 0
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers0 - 0
Wigan Athletic
Wycombe Wanderers2 - 0
Bristol Rovers
Crawley Town1 - 1
Wycombe Wanderers
Preston North End0 - 0
Wycombe Wanderers
Cambridge United1 - 1
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers2 - 1
Barnsley
Wycombe Wanderers0 - 0
Northampton Town
Mansfield Town1 - 2
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers2 - 0
PortsmouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burton
Burton1 - 1
Mansfield Town
Lincoln City0 - 1
Burton
Stevenage Borough0 - 1
Burton
Bristol Rovers3 - 1
Burton
Burton1 - 1
Blackpool
Barnsley0 - 0
Burton
Burton3 - 2
Reading
Burton4 - 2
Rotherham United
Wigan Athletic1 - 2
Burton
Crawley Town1 - 1
BurtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wycombe Wanderers
#12#21#30#41#57#60#70
Burton
#10#20#30#41#53#60#70
Wrexham
Stockport County
Charlton Athletic
Leyton Orient
Bolton Wanderers
Huddersfield Town
Exeter City
Peterborough United
Shrewsbury Town