English Football League Trophy02:00 ngày 05/02/2025

Port Vale
1 - 4

Wrexham
Thống kê
Thống kê trận đấu
Port ValeChỉ sốWrexham
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
3Chỉ số 229
4Chỉ số 26
100Chỉ số 23102
0Chỉ số 32
36Chỉ số 2437
4Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
Port Vale
Sơ đồ 3-4-1-240224422163823261132
Đội hình xuất phát

N.Broome#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

j.debrah#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Heneghan#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Hart#42 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Clark#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lowe#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Rhys·Walters#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Shorrock#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Richards#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

R.Curtis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hackford#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hackford#20

A.Hackford#24

A.Hackford#45

A.Hackford#18

A.Hackford#13

A.Hackford#6

A.Hackford#19
Wrexham
Sơ đồ 3-5-2142464781238234522
Đội hình xuất phát

Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Scarr#24 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.O'Connor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ryan·Longman#47 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Cannon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Evans#12 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

E.Lee#38 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Revan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
H.Ashfield#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.L.Faal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.L.Faal#29

M.L.Faal#3

M.L.Faal#15

M.L.Faal#31

M.L.Faal#19

M.L.Faal#9

M.L.Faal#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rotherham United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bradford City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Mansfield Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Newcastle U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Walsall | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Birmingham City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Fulham U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Shrewsbury Town | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wycombe Wanderers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | AFC Wimbledon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Brighton U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Crawley Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Cambridge United | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Chelsea U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bromley | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterborough United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Stevenage Borough | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Crystal Palace U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gillingham | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colchester United | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Leyton Orient | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Arsenal U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Milton Keynes Dons | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Burton | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Northampton Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Notts County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Leicester City U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Exeter City | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Swindon Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Tottenham Hotspur U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 4 | Bristol Rovers | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cheltenham Town | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Reading | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Newport County | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | West Ham United U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockport County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Tranmere Rovers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Everton U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Accrington Stanley | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wrexham | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Port Vale | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 3 | Salford City | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Wolverhampton U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morecambe | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Wigan Athletic | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Nottingham Forest U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Carlisle United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolton Wanderers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Aston Villa U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Fleetwood Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Barrow | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blackpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 2 | Crewe Alexandra | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Harrogate Town | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Liverpool U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Huddersfield Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester United U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 4 | Barnsley | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chesterfield | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Lincoln City | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester City U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Grimsby Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Port Vale1 - 1
Wrexham
Wrexham2 - 1
Port Vale
Port Vale1 - 1
Wrexham
Port Vale5 - 0
Wrexham
Port Vale2 - 1
Wrexham
Port Vale0 - 2
Wrexham
Wrexham1 - 1
Port ValeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Port Vale
Port Vale2 - 1
Accrington Stanley
Chesterfield1 - 1
Port Vale
Port Vale3 - 2
Newport County
Doncaster Rovers1 - 2
Port Vale
Port Vale0 - 0
Cheltenham Town
Grimsby Town3 - 0
Port Vale
Bradford City2 - 1
Port Vale
Port Vale0 - 0
Carlisle United
Bromley0 - 0
Port Vale
Doncaster Rovers0 - 1
Port ValeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wrexham
Crawley Town1 - 2
Wrexham
Wrexham2 - 3
Stevenage Borough
Wrexham1 - 1
Birmingham City
Shrewsbury Town2 - 1
Wrexham
Wrexham1 - 0
Peterborough United
Barnsley2 - 1
Wrexham
Wrexham2 - 1
Wigan Athletic
Wrexham2 - 1
Blackpool
Bristol Rovers1 - 1
Wrexham
Wrexham2 - 2
Cambridge UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Port Vale
#11#21#30#40#54#60#70
Wrexham
#14#21#30#42#56#60#70
Rotherham United
Mansfield Town
Newcastle U21
Walsall
Fulham U21
Wycombe Wanderers
AFC Wimbledon
Brighton U21
Charlton Athletic
Chelsea U21
Crystal Palace U21
Gillingham
Colchester United
Leyton Orient
Arsenal U21
Milton Keynes Dons
Burton
Northampton Town
Notts County
Leicester City U21
Exeter City
Swindon Town
Tottenham Hotspur U21
Reading
West Ham United U21
Stockport County
Tranmere Rovers
Everton U21
Salford City
Wolverhampton U21
Morecambe
Nottingham Forest U21
Bolton Wanderers
Aston Villa U21
Fleetwood Town
Barrow
Crewe Alexandra
Harrogate Town
Liverpool U21
Huddersfield Town
Manchester United U21
Lincoln City
Manchester City U21