English Football League Trophy02:30 ngày 12/02/2025

Wrexham
1 - 0

Bolton Wanderers
Thống kê
Thống kê trận đấu
WrexhamChỉ sốBolton Wanderers
88Chỉ số 23109
1Chỉ số 34
33Chỉ số 2463
3Chỉ số 212
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
4Chỉ số 228
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Wrexham
Sơ đồ 4-4-2132462347812381122
Đội hình xuất phát

Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Brunt#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Scarr#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.O'Connor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Revan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ryan·Longman#47 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Cannon#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Evans#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Lee#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Marriott#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.L.Faal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.L.Faal#28
M.L.Faal#29

M.L.Faal#4

M.L.Faal#31

M.L.Faal#19

M.L.Faal#20

M.L.Faal#16
Bolton Wanderers
Sơ đồ 3-4-2-11181562481228179
Đội hình xuất phát

N.Baxter#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Toal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

W.Forrester#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Johnston#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Jones#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Thomason#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Sheehan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Cogley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Matete#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Lolas#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

V.Adeboyejo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Adeboyejo#20

V.Adeboyejo#32

V.Adeboyejo#19
V.Adeboyejo#52

V.Adeboyejo#45

V.Adeboyejo#14
V.Adeboyejo#48
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rotherham United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bradford City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Mansfield Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Newcastle U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Walsall | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Birmingham City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Fulham U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Shrewsbury Town | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wycombe Wanderers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | AFC Wimbledon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Brighton U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Crawley Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Cambridge United | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Chelsea U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bromley | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterborough United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Stevenage Borough | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Crystal Palace U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gillingham | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colchester United | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Leyton Orient | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Arsenal U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Milton Keynes Dons | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Burton | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Northampton Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Notts County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Leicester City U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Exeter City | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Swindon Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Tottenham Hotspur U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 4 | Bristol Rovers | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cheltenham Town | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Reading | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Newport County | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | West Ham United U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockport County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Tranmere Rovers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Everton U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Accrington Stanley | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wrexham | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Port Vale | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 3 | Salford City | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Wolverhampton U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morecambe | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Wigan Athletic | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Nottingham Forest U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Carlisle United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolton Wanderers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Aston Villa U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Fleetwood Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Barrow | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blackpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 2 | Crewe Alexandra | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Harrogate Town | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Liverpool U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Huddersfield Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester United U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 4 | Barnsley | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chesterfield | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Lincoln City | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester City U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Grimsby Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wrexham
Port Vale1 - 4
Wrexham
Crawley Town1 - 2
Wrexham
Wrexham2 - 3
Stevenage Borough
Wrexham1 - 1
Birmingham City
Shrewsbury Town2 - 1
Wrexham
Wrexham1 - 0
Peterborough United
Barnsley2 - 1
Wrexham
Wrexham2 - 1
Wigan Athletic
Wrexham2 - 1
Blackpool
Bristol Rovers1 - 1
WrexhamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bolton Wanderers
Bolton Wanderers4 - 3
Crawley Town
Reading1 - 0
Bolton Wanderers
Bolton Wanderers3 - 1
Northampton Town
Huddersfield Town0 - 1
Bolton Wanderers
Bolton Wanderers1 - 2
Charlton Athletic
Bolton Wanderers2 - 2
Cambridge United
Lincoln City0 - 1
Bolton Wanderers
Rotherham United3 - 1
Bolton Wanderers
Exeter City1 - 2
Bolton Wanderers
Mansfield Town2 - 1
Bolton WanderersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wrexham
#11#20#30#41#51#60#70
Bolton Wanderers
#10#20#30#44#57#60#70
Bradford City
Newcastle U21
Walsall
Fulham U21
Wycombe Wanderers
AFC Wimbledon
Brighton U21
Chelsea U21
Bromley
Crystal Palace U21
Gillingham
Colchester United
Leyton Orient
Arsenal U21
Milton Keynes Dons
Burton
Notts County
Leicester City U21
Swindon Town
Tottenham Hotspur U21
Cheltenham Town
Newport County
West Ham United U21
Stockport County
Tranmere Rovers
Everton U21
Accrington Stanley
Salford City
Wolverhampton U21
Morecambe
Nottingham Forest U21
Carlisle United
Aston Villa U21
Fleetwood Town
Barrow
Crewe Alexandra
Harrogate Town
Liverpool U21
Doncaster Rovers
Manchester United U21
Chesterfield
Manchester City U21
Grimsby Town