English Football League One02:45 ngày 29/01/2025

Wycombe Wanderers
2 - 1

Barnsley
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wycombe WanderersChỉ sốBarnsley
9Chỉ số 212
82Chỉ số 2430
0Chỉ số 41
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 80
9Chỉ số 226
8Chỉ số 22
92Chỉ số 2367
2Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Wycombe Wanderers
Sơ đồ 4-2-3-11225261016444201124
Đội hình xuất phát

F.Ravizzoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Grimmer#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.Skura#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bradley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Leahy#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Bakinson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Scowen#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Onyedinma#44 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Humphreys#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Udoh#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Richard Kone#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Richard Kone#42

Richard Kone#22

Richard Kone#8

Richard Kone#5

Richard Kone#21

Richard Kone#30

Richard Kone#12
Barnsley
Sơ đồ 3-4-2-1235432734817404436
Đội hình xuất phát

B.Killip#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Pines#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Roberts#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Earl#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.O'Keeffe#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Russell#3 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Connell#48 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

G.Gent#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Keillor-Dunn#40 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Humphrys#44 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Watters#36 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Watters#45

M.Watters#9

M.Watters#15

M.Watters#21

M.Watters#50

M.Watters#8

M.Watters#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Barnsley2 - 2
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers2 - 4
Barnsley
Barnsley1 - 0
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers0 - 1
Barnsley
Barnsley0 - 3
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers1 - 3
Barnsley
Barnsley2 - 1
Wycombe Wanderers
Barnsley2 - 1
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers1 - 0
BarnsleyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers0 - 0
Northampton Town
Mansfield Town1 - 2
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers2 - 0
Portsmouth
Wycombe Wanderers0 - 1
Huddersfield Town
Wycombe Wanderers1 - 1
Blackpool
Wycombe Wanderers2 - 1
Exeter City
Charlton Athletic2 - 1
Wycombe Wanderers
Stevenage Borough0 - 3
Wycombe Wanderers
Wycombe Wanderers0 - 0
Bolton Wanderers
Shrewsbury Town1 - 4
Wycombe WanderersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Barnsley
Barnsley0 - 1
Stevenage Borough
Bristol Rovers3 - 1
Barnsley
Barnsley3 - 0
Crawley Town
Barnsley2 - 1
Wrexham
Peterborough United1 - 3
Barnsley
Bolton Wanderers1 - 2
Barnsley
Barnsley0 - 4
Leyton Orient
Exeter City1 - 2
Barnsley
Barnsley1 - 2
Birmingham City
Wrexham1 - 0
BarnsleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wycombe Wanderers
#12#20#30#43#58#60#70
Barnsley
#11#21#31#44#52#60#70
Stockport County
Reading
Lincoln City
Rotherham United
Wigan Athletic
Burton
Cambridge United