English Football League Trophy02:30 ngày 27/02/2025

Wrexham
2 - 2

Peterborough United
Thống kê
Thống kê trận đấu
WrexhamChỉ sốPeterborough United
0Chỉ số 81
3Chỉ số 24
34Chỉ số 2440
11Chỉ số 223
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
72Chỉ số 23110
6Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Wrexham
Sơ đồ 4-2-3-13133537342241018717
Đội hình xuất phát

J.Steer#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Dornelly#33 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

O.Wallin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Fernandez#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Harley Mills#34 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

H.Kyprianou#22 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:32

A.Collins#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Odoh#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.Hayes#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Mothersille#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Jade-Jones#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Jade-Jones#1

R.Jade-Jones#9

R.Jade-Jones#8

R.Jade-Jones#48

R.Jade-Jones#15

R.Jade-Jones#35

R.Jade-Jones#20
Peterborough United
Sơ đồ 5-3-21294243191512452211
Đội hình xuất phát

Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Barnett#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Scarr#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Brunt#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Mendy#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Dobson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Evans#12 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
H.Ashfield#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.L.Faal#22 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Marriott#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Marriott#10

J.Marriott#47

J.Marriott#38

J.Marriott#21

J.Marriott#26

J.Marriott#5

J.Marriott#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rotherham United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Bradford City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Mansfield Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Newcastle U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Walsall | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Birmingham City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 3 | Fulham U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Shrewsbury Town | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wycombe Wanderers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | AFC Wimbledon | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Brighton U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Crawley Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlton Athletic | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Cambridge United | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Chelsea U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Bromley | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Peterborough United | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Stevenage Borough | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | Crystal Palace U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Gillingham | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colchester United | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Leyton Orient | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Arsenal U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Milton Keynes Dons | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Burton | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Northampton Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Notts County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 4 | Leicester City U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Exeter City | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Swindon Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Tottenham Hotspur U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 |
| 4 | Bristol Rovers | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cheltenham Town | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 2 | Reading | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Newport County | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | West Ham United U21 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stockport County | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Tranmere Rovers | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Everton U21 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Accrington Stanley | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wrexham | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Port Vale | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 3 | Salford City | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Wolverhampton U21 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morecambe | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 2 | Wigan Athletic | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Nottingham Forest U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Carlisle United | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bolton Wanderers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Aston Villa U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 3 | Fleetwood Town | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | Barrow | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Blackpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 |
| 2 | Crewe Alexandra | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Harrogate Town | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Liverpool U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Doncaster Rovers | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Huddersfield Town | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester United U21 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 4 | Barnsley | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chesterfield | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 |
| 2 | Lincoln City | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Manchester City U21 | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 4 | Grimsby Town | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wrexham1 - 0
Peterborough United
Peterborough United0 - 2
Wrexham
Wrexham0 - 2
Peterborough United
Peterborough United0 - 0
Wrexham
Peterborough United4 - 1
Wrexham
Peterborough United3 - 0
Wrexham
Wrexham0 - 0
Peterborough United
Wrexham1 - 1
Peterborough United
Peterborough United1 - 1
Wrexham
Peterborough United2 - 2
WrexhamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wrexham
Mansfield Town1 - 2
Wrexham
Wrexham1 - 2
Leyton Orient
Northampton Town0 - 2
Wrexham
Wrexham1 - 0
Bolton Wanderers
Port Vale1 - 4
Wrexham
Crawley Town1 - 2
Wrexham
Wrexham2 - 3
Stevenage Borough
Wrexham1 - 1
Birmingham City
Shrewsbury Town2 - 1
Wrexham
Wrexham1 - 0
Peterborough UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Peterborough United
Huddersfield Town0 - 1
Peterborough United
Stevenage Borough1 - 1
Peterborough United
Charlton Athletic2 - 1
Peterborough United
Peterborough United3 - 2
Cheltenham Town
Bristol Rovers3 - 1
Peterborough United
Peterborough United1 - 0
Wigan Athletic
Lincoln City5 - 1
Peterborough United
Peterborough United1 - 1
Exeter City
Peterborough United0 - 0
Leyton Orient
Peterborough United4 - 2
WalsallĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wrexham
#12#22#30#40#53#60#72
Peterborough United
#12#20#30#42#54#60#74
Rotherham United
Bradford City
Newcastle U21
Fulham U21
Wycombe Wanderers
AFC Wimbledon
Brighton U21
Cambridge United
Chelsea U21
Bromley
Crystal Palace U21
Gillingham
Colchester United
Arsenal U21
Milton Keynes Dons
Burton
Notts County
Leicester City U21
Swindon Town
Tottenham Hotspur U21
Reading
Newport County
West Ham United U21
Stockport County
Tranmere Rovers
Everton U21
Accrington Stanley
Salford City
Wolverhampton U21
Morecambe
Nottingham Forest U21
Carlisle United
Aston Villa U21
Fleetwood Town
Barrow
Blackpool
Crewe Alexandra
Harrogate Town
Liverpool U21
Doncaster Rovers
Manchester United U21
Barnsley
Chesterfield
Manchester City U21
Grimsby Town