English Football League One19:30 ngày 01/03/2025

Wrexham
0 - 0

Bolton Wanderers
Thống kê
Thống kê trận đấu
WrexhamChỉ sốBolton Wanderers
50Chỉ số 2427
14Chỉ số 2213
49Chỉ số 2551
121Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
1Chỉ số 211
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Wrexham
Sơ đồ 3-5-1-1145647153720231628
Đội hình xuất phát

Okonkwo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Cleworth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.O'Connell#5 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.O'Connor#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Ryan·Longman#47 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

G.Dobson#15 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.James#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

O.Rathbone#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Revan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Rodriguez#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

S.Smith#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Smith#24

S.Smith#7

S.Smith#11

S.Smith#38

S.Smith#21

S.Smith#26

S.Smith#29
Bolton Wanderers
Sơ đồ 3-4-2-12015631216823451419
Đội hình xuất phát

L.Southwood#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Forrester#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Johnston#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Murphy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Cogley#12 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Morley#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Sheehan#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Schön#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Mcatee#45 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Osei-Tutu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Collins#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Collins#21

A.Collins#17

A.Collins#28

A.Collins#7

A.Collins#31

A.Collins#4

A.Collins#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Wrexham
Wrexham2 - 2
Peterborough United
Mansfield Town1 - 2
Wrexham
Wrexham1 - 2
Leyton Orient
Northampton Town0 - 2
Wrexham
Wrexham1 - 0
Bolton Wanderers
Port Vale1 - 4
Wrexham
Crawley Town1 - 2
Wrexham
Wrexham2 - 3
Stevenage Borough
Wrexham1 - 1
Birmingham City
Shrewsbury Town2 - 1
WrexhamĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bolton Wanderers
Bolton Wanderers2 - 1
Leyton Orient
Shrewsbury Town2 - 3
Bolton Wanderers
Wrexham1 - 0
Bolton Wanderers
Bolton Wanderers4 - 3
Crawley Town
Reading1 - 0
Bolton Wanderers
Bolton Wanderers3 - 1
Northampton Town
Huddersfield Town0 - 1
Bolton Wanderers
Bolton Wanderers1 - 2
Charlton Athletic
Bolton Wanderers2 - 2
Cambridge United
Lincoln City0 - 1
Bolton WanderersĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wrexham
#10#20#30#42#55#60#70
Bolton Wanderers
#10#20#30#43#56#60#70
Stockport County
Wycombe Wanderers
Blackpool
Barnsley
Rotherham United
Exeter City
Wigan Athletic
Burton
Bristol Rovers