Poland Liga 121:30 ngày 24/05/2026

Wisla Krakow
2 - 0

Pogon Siedlce
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wisla KrakowChỉ sốPogon Siedlce
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2544
77Chỉ số 2368
46Chỉ số 2426
5Chỉ số 223
5Chỉ số 210
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-128349750522085171710
Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Biedrzycki#97 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

m.kutwa#50 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

jakub krzyzanowski#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Omic#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Carbo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

kuziemka#51 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Bozic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Duarte#99

F.Duarte#31

F.Duarte#5

F.Duarte#41

F.Duarte#29

F.Duarte#12

F.Duarte#2

F.Duarte#4

F.Duarte#11
Pogon Siedlce
Sơ đồ 4-4-2131367295161073911
Đội hình xuất phát

tomkiel#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dzięcioł#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

dembek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Szczytniewski#72 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Zielonka#95 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Poczobut#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.drag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

d.szuprytowski#7 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

M.Rosołek#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

maciej famulak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

maciej famulak#23

maciej famulak#27
maciej famulak#47

maciej famulak#9

maciej famulak#29

maciej famulak#57

maciej famulak#19

maciej famulak#26
maciej famulak#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pogon Siedlce0 - 0
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 3
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Polonia Warszawa0 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 0
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 2
Puszcza Niepolomice
Ruch Chorzow1 - 1
Wisla Krakow
Polonia Bytom1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Gornik Leczna
Wisla Krakow1 - 3
Podhale Nowy Targ
Odra Opole1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 3
Stal Mielec
Pogon Siedlce1 - 2
Stal Rzeszow
LKS Lodz4 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 0
Miedz Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 1
GKS Tychy
Slask Wroclaw1 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 2
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce1 - 0
Znicz Pruszkow
Puszcza Niepolomice3 - 0
Pogon SiedlceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wisla Krakow
#12#21#30#42#56#60#70
Pogon Siedlce
#10#20#30#41#51#60#70
KS Wieczysta Krakow