Poland Liga 101:30 ngày 16/05/2026

Polonia Warszawa
0 - 1

Wisla Krakow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia WarszawaChỉ sốWisla Krakow
11Chỉ số 2217
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2397
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
45Chỉ số 2468
2Chỉ số 2111
0Chỉ số 31
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Polonia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-19624316992672344179
Đội hình xuất phát

M.Kuchta#96 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Terpilowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Salihu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Durmus#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gnaase#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.V.Cintas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Skrabb#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Benedykt Piotrowski#44 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Dadok#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zjawinski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Zjawinski#8

L.Zjawinski#19

L.Zjawinski#4

L.Zjawinski#1

L.Zjawinski#90
L.Zjawinski#97

L.Zjawinski#5

L.Zjawinski#77

L.Zjawinski#20
Wisla Krakow
Sơ đồ 4-2-3-128345029241121071799
Đội hình xuất phát

P.Letkiewicz#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Giger#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

m.kutwa#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D. Grujcic#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lelieveld#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Kacper Duda#41 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Igbekeme#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Duarte#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Ertlthaler#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Bozic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Sánchez#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Sánchez#51

J.Sánchez#20

J.Sánchez#11

J.Sánchez#4

J.Sánchez#52

J.Sánchez#5

J.Sánchez#31

J.Sánchez#8

J.Sánchez#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wisla Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 0
Wisla Krakow
Polonia Warszawa2 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow0 - 0
Polonia Warszawa
Wisla Krakow2 - 1
Polonia Warszawa
Wisla Krakow3 - 0
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 3
Wisla Krakow
Polonia Warszawa1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow1 - 3
Polonia Warszawa
Wisla Krakow0 - 1
Polonia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 1
Gornik Leczna
Polonia Bytom3 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 0
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow0 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 4
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice2 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa1 - 1
Miedz Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Polonia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 0
Chrobry Glogow
Stal Rzeszow1 - 2
Wisla Krakow
Wisla Krakow2 - 2
Puszcza Niepolomice
Ruch Chorzow1 - 1
Wisla Krakow
Polonia Bytom1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Gornik Leczna
Wisla Krakow1 - 3
Podhale Nowy Targ
Odra Opole1 - 1
Wisla Krakow
Wisla Krakow3 - 2
Miedz Legnica
Slask Wroclaw0 - 0
Wisla KrakowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Warszawa
#10#20#30#40#57#60#70
Wisla Krakow
#11#21#30#41#510#60#70
GKS Tychy
Pogon Siedlce
Stal Mielec
Znicz Pruszkow