Poland Liga 123:00 ngày 15/05/2026

Pogon Siedlce
1 - 3

Stal Mielec
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon SiedlceChỉ sốStal Mielec
2Chỉ số 215
42Chỉ số 2458
1Chỉ số 30
96Chỉ số 23105
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
3Chỉ số 226
46Chỉ số 2554
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Siedlce
Sơ đồ 3-4-35736165631102113995
Đội hình xuất phát

J.Lemanowicz#57 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

dembek#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Flis#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Poczobut#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.Demianiuk#56 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

E.Dzięcioł#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

m.drag#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Miś#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

maciej famulak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Rosołek#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Zielonka#95 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

N.Zielonka#27
N.Zielonka#22

N.Zielonka#26
N.Zielonka#19

N.Zielonka#29

N.Zielonka#9

N.Zielonka#72

N.Zielonka#7

N.Zielonka#1
Stal Mielec
Sơ đồ 4-1-4-199272445189032247825
Đội hình xuất phát

M.Gostomski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.D.Salomón#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D·Szala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Puerto#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Matynia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

Paweł Kruszelnicki#90 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Fryderyk·Gerbowski#32 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Núñez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Cybulski#78 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Fucak#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Fucak#33

K.Fucak#70

K.Fucak#20

K.Fucak#15

K.Fucak#11

K.Fucak#1
K.Fucak#88
K.Fucak#71

K.Fucak#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Mielec0 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 1
Stal Mielec
Pogon Siedlce1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 3
Pogon Siedlce
Stal Mielec1 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 0
Stal Mielec
Pogon Siedlce4 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 3
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 2
Stal Rzeszow
LKS Lodz4 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce2 - 0
Miedz Legnica
Pogon Grodzisk Mazowiecki0 - 2
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce0 - 1
GKS Tychy
Slask Wroclaw1 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 2
Chrobry Glogow
Pogon Siedlce1 - 0
Znicz Pruszkow
Puszcza Niepolomice3 - 0
Pogon Siedlce
Pogon Siedlce1 - 1
Gornik LecznaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Stal Mielec1 - 1
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica1 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec2 - 3
Slask Wroclaw
Chrobry Glogow2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 1
Stal Rzeszow
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 1
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec4 - 0
GKS Tychy
Odra Opole0 - 2
Stal MielecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Siedlce
#11#21#30#41#55#60#70
Stal Mielec
#13#21#30#40#55#60#70
Wisla Krakow
Polonia Warszawa
Polonia Bytom