English Football League One22:00 ngày 18/01/2025

Stevenage Borough
1 - 2

Wigan Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stevenage BoroughChỉ sốWigan Athletic
122Chỉ số 2357
65Chỉ số 2535
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
1Chỉ số 41
9Chỉ số 224
61Chỉ số 2419
3Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Stevenage Borough
Sơ đồ 4-2-3-11324514232217101119
Đội hình xuất phát

M. Cooper#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wildin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Thompson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Piergianni#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Smith#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Thompson#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Phillips#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.List#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Kemp#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Roberts#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Reid#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Reid#30

J.Reid#9

J.Reid#1

J.Reid#7

J.Reid#16

J.Reid#6

J.Reid#18
Wigan Athletic
Sơ đồ 4-1-4-11172341921446102942
Đội hình xuất phát

S.Tickle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sibbick#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Carragher#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

W.Aimson#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Robinson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Scott·Smith#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Hungbo#44 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Weir#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Aasgaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Thomas#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Goodwin#42 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Goodwin#24

W.Goodwin#2

W.Goodwin#25

W.Goodwin#11

W.Goodwin#18

W.Goodwin#28
W.Goodwin#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wigan Athletic0 - 0
Stevenage Borough
Wigan Athletic2 - 3
Stevenage Borough
Stevenage Borough1 - 0
Wigan AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stevenage Borough
Lincoln City0 - 0
Stevenage Borough
Northampton Town0 - 0
Stevenage Borough
Stevenage Borough3 - 0
Bristol Rovers
Stevenage Borough0 - 3
Wycombe Wanderers
Blackpool0 - 0
Stevenage Borough
Stevenage Borough2 - 1
Stockport County
Burton0 - 4
Stevenage Borough
Stevenage Borough2 - 0
Northampton Town
Stevenage Borough0 - 1
Mansfield Town
Stevenage Borough0 - 0
Leyton OrientĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wigan Athletic
Mansfield Town0 - 2
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 3
Birmingham City
Wrexham2 - 1
Wigan Athletic
Rotherham United0 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic2 - 2
Shrewsbury Town
Bolton Wanderers0 - 2
Wigan Athletic
Chesterfield3 - 2
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 2
Leyton Orient
Huddersfield Town1 - 0
Wigan Athletic
Cambridge United1 - 1
Wigan AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stevenage Borough
#11#20#31#43#53#60#70
Wigan Athletic
#12#20#31#43#53#60#70
Charlton Athletic
Reading
Barnsley
Exeter City
Peterborough United
Crawley Town