English Football League One02:45 ngày 22/01/2025

Wigan Athletic
1 - 2

Burton
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wigan AthleticChỉ sốBurton
2Chỉ số 33
119Chỉ số 2382
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
66Chỉ số 2534
7Chỉ số 225
34Chỉ số 2430
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Wigan Athletic
Sơ đồ 4-2-3-11171542212518101128
Đội hình xuất phát

S.Tickle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Sibbick#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Kerr#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

W.Aimson#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Mellish#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Scott·Smith#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Norburn#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Smith#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Aasgaard#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Olakigbe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Taylor#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Taylor#19

D.Taylor#24

D.Taylor#44

D.Taylor#42

D.Taylor#23

D.Taylor#29
D.Taylor#12
Burton
Sơ đồ 5-3-212156173833241810
Đội hình xuất phát

M.Crocombe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

U.Godwin-Malife#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
T.Vancooten#15 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Sweeney#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Armer#17 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

O.Dodgson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Webster#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Chauke#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Mckiernan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

R.Burrell#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.D.Böðvarsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.D.Böðvarsson#4

J.D.Böðvarsson#9

J.D.Böðvarsson#7

J.D.Böðvarsson#13

J.D.Böðvarsson#26

J.D.Böðvarsson#11

J.D.Böðvarsson#32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Birmingham City | 46 | 34 | 9 | 3 | 111 |
| 2 | Wrexham | 46 | 27 | 11 | 8 | 92 |
| 3 | Stockport County | 46 | 25 | 12 | 9 | 87 |
| 4 | Charlton Athletic | 46 | 25 | 10 | 11 | 85 |
| 5 | Wycombe Wanderers | 46 | 24 | 12 | 10 | 84 |
| 6 | Leyton Orient | 46 | 24 | 6 | 16 | 78 |
| 7 | Reading | 46 | 21 | 12 | 13 | 75 |
| 8 | Bolton Wanderers | 46 | 20 | 8 | 18 | 68 |
| 9 | Blackpool | 46 | 17 | 16 | 13 | 67 |
| 10 | Huddersfield Town | 46 | 19 | 7 | 20 | 64 |
| 11 | Barnsley | 46 | 17 | 10 | 19 | 61 |
| 12 | Lincoln City | 46 | 16 | 13 | 17 | 61 |
| 13 | Rotherham United | 46 | 16 | 11 | 19 | 59 |
| 14 | Stevenage Borough | 46 | 15 | 12 | 19 | 57 |
| 15 | Exeter City | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 16 | Wigan Athletic | 46 | 13 | 17 | 16 | 56 |
| 17 | Mansfield Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 54 |
| 18 | Northampton Town | 46 | 12 | 15 | 19 | 51 |
| 19 | Peterborough United | 46 | 13 | 12 | 21 | 51 |
| 20 | Burton | 46 | 11 | 14 | 21 | 47 |
| 21 | Crawley Town | 46 | 12 | 10 | 24 | 46 |
| 22 | Bristol Rovers | 46 | 12 | 7 | 27 | 43 |
| 23 | Cambridge United | 46 | 9 | 11 | 26 | 38 |
| 24 | Shrewsbury Town | 46 | 8 | 9 | 29 | 33 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wigan Athletic1 - 1
Burton
Burton2 - 1
Wigan Athletic
Burton0 - 0
Wigan Athletic
Wigan Athletic2 - 0
Burton
Wigan Athletic1 - 1
Burton
Burton3 - 4
Wigan Athletic
Burton0 - 2
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 0
Burton
Burton1 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 1
BurtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wigan Athletic
Stevenage Borough1 - 2
Wigan Athletic
Mansfield Town0 - 2
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 3
Birmingham City
Wrexham2 - 1
Wigan Athletic
Rotherham United0 - 1
Wigan Athletic
Wigan Athletic2 - 2
Shrewsbury Town
Bolton Wanderers0 - 2
Wigan Athletic
Chesterfield3 - 2
Wigan Athletic
Wigan Athletic0 - 2
Leyton Orient
Huddersfield Town1 - 0
Wigan AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Burton
Crawley Town1 - 1
Burton
Burton0 - 1
Northampton Town
Burton2 - 2
Peterborough United
Huddersfield Town1 - 1
Burton
Birmingham City2 - 0
Burton
Burton1 - 2
Exeter City
Leyton Orient0 - 0
Burton
Burton0 - 4
Stevenage Borough
Burton0 - 1
Wrexham
Peterborough United0 - 1
BurtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wigan Athletic
#11#21#30#42#53#60#70
Burton
#12#21#30#43#53#60#70
Stockport County
Charlton Athletic
Wycombe Wanderers
Reading
Blackpool
Barnsley
Lincoln City
Bristol Rovers
Cambridge United