PKO Bank Polski EKSTRAKLASA19:45 ngày 26/04/2026

Widzew lodz
2 - 0

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Widzew lodzChỉ sốMotor Lublin
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
5Chỉ số 211
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
37Chỉ số 2563
59Chỉ số 2465
103Chỉ số 23108
6Chỉ số 223
3Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Widzew lodz
Sơ đồ 4-3-31225533102168997
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Isaac#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Wiśniewski#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kapuadi#53 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Kozlovsky#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Alvarez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Lerager#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Shehu#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

E.Kornvig#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Bergier#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Fornalczyk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Fornalczyk#18

M.Fornalczyk#19

M.Fornalczyk#14

M.Fornalczyk#9

M.Fornalczyk#4

M.Fornalczyk#5

M.Fornalczyk#77

M.Fornalczyk#22

M.Fornalczyk#30

M.Fornalczyk#98

M.Fornalczyk#91
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-1331718324630687199
Đội hình xuất phát

G.Tratnik#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Wojcik#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Samper#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ndiaye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

I.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.v.Hoeven#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Czubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Czubak#39

K.Czubak#77

K.Czubak#42

K.Czubak#23

K.Czubak#10

K.Czubak#99

K.Czubak#2

K.Czubak#8

K.Czubak#11

K.Czubak#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin3 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin3 - 4
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 2
Motor Lublin
Widzew lodz1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 1
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Widzew lodz
Radomiak Radom2 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 0
Bruk Bet Termalica
Rakow Czestochowa1 - 1
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 0
Gornik Zabrze
Arka Gdynia0 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 1
Lech Poznan
GKS Katowice1 - 1
Widzew lodz
Pogon Szczecin1 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 0
Cracovia Krakow
Wisla Plock0 - 2
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
GKS Katowice3 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Rakow Czestochowa
Radomiak Radom1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
Zaglebie Lubin
Bruk Bet Termalica1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 0
Gornik Zabrze
Motor Lublin2 - 0
Korona Kielce
Piast Gliwice1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 3
Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Motor LublinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Widzew lodz
#12#21#30#42#54#60#70
Motor Lublin
#10#20#30#41#56#60#70
Legia Warszawa