PKO Bank Polski EKSTRAKLASA00:00 ngày 21/02/2026

Piast Gliwice
1 - 2

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
Piast GliwiceChỉ sốMotor Lublin
7Chỉ số 223
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
80Chỉ số 2367
61Chỉ số 2438
3Chỉ số 31
7Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Piast Gliwice
Sơ đồ 4-4-22655543631102080637
Đội hình xuất phát

F.Plach#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Twumasi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Juande#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Czerwiński#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lewicki#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Oskar·Lesniak#31 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Dziczek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Tomasiewicz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Vallejo#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Barkovskiy#63 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Félix#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Félix#3
J.Félix#12
J.Félix#18

J.Félix#28

J.Félix#6

J.Félix#9

J.Félix#70

J.Félix#90

J.Félix#98

J.Félix#23

J.Félix#11

J.Félix#33
Motor Lublin
Sơ đồ 4-3-2-11281832766830119
Đội hình xuất phát

I.Brkić#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Najemski#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Meyer#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

S.Samper#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

M.Ndiaye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

F.Ronaldo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

K.Czubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Czubak#21

K.Czubak#26

K.Czubak#10

K.Czubak#42

K.Czubak#77

K.Czubak#39

K.Czubak#16

K.Czubak#29

K.Czubak#33

K.Czubak#19

K.Czubak#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin0 - 0
Piast Gliwice
Motor Lublin1 - 4
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 3
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice3 - 2
Motor LublinĐối chiếu
Phong độ gần đây của Piast Gliwice
Lech Poznan3 - 0
Piast Gliwice
Piast Gliwice1 - 0
Wisla Plock
Piast Gliwice1 - 0
Lech Poznan
Gornik Zabrze2 - 1
Piast Gliwice
Odense BK0 - 1
Piast Gliwice
Viborg3 - 0
Piast Gliwice
Brondby IF1 - 1
Piast Gliwice
SK Sigma Olomouc2 - 0
Piast Gliwice
Legia Warszawa0 - 1
Piast Gliwice
Piast Gliwice2 - 0
Legia WarszawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin2 - 3
Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 1
Pogon Szczecin
Motor Lublin5 - 1
FK IMT Belgrad
Motor Lublin5 - 1
Stal Stalowa Wola
Motor Lublin1 - 1
Jagiellonia Bialystok
Arka Gdynia1 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Legia Warszawa
Cracovia Krakow1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Wisla PlockĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Piast Gliwice
#11#20#30#43#57#60#70
Motor Lublin
#12#21#30#41#53#60#70
Rakow Czestochowa
GKS Katowice
Zaglebie Lubin
Radomiak Radom
Korona Kielce
Widzew lodz
Bruk Bet Termalica