PKO Bank Polski EKSTRAKLASA23:00 ngày 17/04/2026

GKS Katowice
3 - 2

Motor Lublin
Thống kê
Thống kê trận đấu
GKS KatowiceChỉ sốMotor Lublin
78Chỉ số 2474
11Chỉ số 223
45Chỉ số 2555
80Chỉ số 2366
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
8Chỉ số 218
2Chỉ số 33
0Chỉ số 41
4Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
GKS Katowice
Sơ đồ 3-4-31304697222623158027
Đội hình xuất phát

D.Kudła#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Czerwiński#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Jedrych#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L.Klemenz#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Jirka#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Milewski#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Rasak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Wasielewski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Marković#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

I.Shkurin#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Nowak#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

B.Nowak#8

B.Nowak#99
B.Nowak#34

B.Nowak#12

B.Nowak#10

B.Nowak#11

B.Nowak#70

B.Nowak#19

B.Nowak#2

B.Nowak#21
Motor Lublin
Sơ đồ 4-1-4-1128423242130687199
Đội hình xuất phát

I.Brkić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Stolarski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ede#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Matthys#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Luberecki#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Labojko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ndiaye#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Wolski#68 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

I.Rodrigues#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.v.Hoeven#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Czubak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Czubak#2

K.Czubak#39

K.Czubak#77

K.Czubak#23

K.Czubak#10

K.Czubak#17

K.Czubak#33

K.Czubak#8

K.Czubak#6

K.Czubak#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Motor Lublin2 - 5
GKS Katowice
Motor Lublin3 - 2
GKS Katowice
GKS Katowice0 - 0
Motor Lublin
GKS Katowice2 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
GKS Katowice
Motor Lublin2 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 1
Motor Lublin
GKS Katowice2 - 0
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 2
GKS Katowice
Motor Lublin0 - 0
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Katowice
Lech Poznan3 - 3
GKS Katowice
Rakow Czestochowa3 - 3
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 0
Wisla Plock
Cracovia Krakow1 - 0
GKS Katowice
Jagiellonia Bialystok2 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice2 - 0
Lechia Gdansk
Radomiak Radom0 - 1
GKS Katowice
GKS Katowice1 - 1
Widzew lodz
GKS Katowice3 - 1
Gornik Zabrze
Arka Gdynia2 - 1
GKS KatowiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Motor Lublin
Motor Lublin1 - 1
Rakow Czestochowa
Radomiak Radom1 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin1 - 0
Zaglebie Lubin
Bruk Bet Termalica1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin0 - 0
Gornik Zabrze
Motor Lublin2 - 0
Korona Kielce
Piast Gliwice1 - 2
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 3
Lechia Gdansk
Jagiellonia Bialystok4 - 1
Motor Lublin
Motor Lublin2 - 1
Pogon SzczecinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
GKS Katowice
#13#23#30#42#54#60#70
Motor Lublin
#12#21#31#43#57#60#70
Legia Warszawa