PKO Bank Polski EKSTRAKLASA18:15 ngày 15/03/2026

Arka Gdynia
0 - 0

Widzew lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Arka GdyniaChỉ sốWidzew lodz
53Chỉ số 2547
98Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
1Chỉ số 211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
62Chỉ số 2443
4Chỉ số 222
5Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
Arka Gdynia
Sơ đồ 3-4-37732994118357211937
Đội hình xuất phát

D.Węglarz#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Szota#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Marcjanik#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Gojny#94 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Kocyla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sidibe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

jakubczyk#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Kubiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Szysz#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Gutkovskis#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Kerk#37 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kerk#4

S.Kerk#22

S.Kerk#31

S.Kerk#10

S.Kerk#2

S.Kerk#23

S.Kerk#1

S.Kerk#27

S.Kerk#9
Widzew lodz
Sơ đồ 3-4-3142553912161789910
Đội hình xuất phát

B.Drągowski#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Żyro#4 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

P.Wiśniewski#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Kapuadi#53 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Krajewski#91 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Lerager#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Shehu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Cheng#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Kornvig#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Bergier#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Alvarez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Alvarez#5

F.Alvarez#14

F.Alvarez#18

F.Alvarez#19

F.Alvarez#2

F.Alvarez#3

F.Alvarez#98

F.Alvarez#30

F.Alvarez#7

F.Alvarez#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lech Poznan | 33 | 16 | 11 | 6 | 59 |
| 2 | Gornik Zabrze | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 3 | Jagiellonia Bialystok | 33 | 14 | 11 | 8 | 53 |
| 4 | Rakow Czestochowa | 33 | 15 | 7 | 11 | 52 |
| 5 | GKS Katowice | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Zaglebie Lubin | 33 | 13 | 9 | 11 | 48 |
| 7 | Legia Warszawa | 33 | 11 | 13 | 9 | 46 |
| 8 | Wisla Plock | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 |
| 9 | Radomiak Radom | 33 | 11 | 11 | 11 | 44 |
| 10 | Pogon Szczecin | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 11 | Motor Lublin | 33 | 10 | 13 | 10 | 43 |
| 12 | Korona Kielce | 33 | 11 | 9 | 13 | 42 |
| 13 | Piast Gliwice | 33 | 11 | 8 | 14 | 41 |
| 14 | Cracovia Krakow | 33 | 9 | 14 | 10 | 41 |
| 15 | Widzew lodz | 33 | 11 | 6 | 16 | 39 |
| 16 | Lechia Gdansk | 33 | 12 | 7 | 14 | 38 |
| 17 | Arka Gdynia | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 18 | Bruk Bet Termalica | 33 | 8 | 7 | 18 | 31 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Widzew lodz2 - 0
Arka Gdynia
Widzew lodz2 - 5
Arka Gdynia
Arka Gdynia3 - 1
Widzew lodz
Arka Gdynia0 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz2 - 1
Arka Gdynia
Widzew lodz0 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 2
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia1 - 1
Widzew lodz
Arka Gdynia3 - 0
Widzew lodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Arka Gdynia
Wisla Plock0 - 3
Arka Gdynia
Radomiak Radom3 - 1
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Lechia Gdansk
Arka Gdynia2 - 1
GKS Katowice
Pogon Szczecin1 - 0
Arka Gdynia
Arka Gdynia2 - 2
Legia Warszawa
Arka Gdynia2 - 0
Radnicki Nis
Arka Gdynia4 - 1
FK Spartak Subotica
Arka Gdynia4 - 0
Gangwon FC
Arka Gdynia1 - 1
FK Csikszereda Miercurea CiucĐối chiếu
Phong độ gần đây của Widzew lodz
Widzew lodz2 - 1
Lech Poznan
GKS Katowice1 - 1
Widzew lodz
Pogon Szczecin1 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz0 - 0
Cracovia Krakow
Wisla Plock0 - 2
Widzew lodz
GKS Katowice1 - 0
Widzew lodz
Widzew lodz1 - 3
Jagiellonia Bialystok
Widzew lodz1 - 1
Zaglebie Lubin
Widzew lodz3 - 2
FC Baník Ostrava
Widzew lodz2 - 1
Paksi FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Arka Gdynia
#10#20#30#42#58#60#70
Widzew lodz
#10#20#30#41#53#60#70
Gornik Zabrze
Rakow Czestochowa
Motor Lublin
Korona Kielce
Piast Gliwice
Bruk Bet Termalica