Australia A-League13:00 ngày 08/11/2025

Wellington Phoenix
1 - 2

Auckland FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Wellington PhoenixChỉ sốAuckland FC
1Chỉ số 31
0Chỉ số 42
60Chỉ số 2540
99Chỉ số 2378
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
13Chỉ số 20
73Chỉ số 2429
16Chỉ số 227
Lineup
Đội hình trận đấu
Wellington Phoenix
Sơ đồ 4-4-1-11242715182025141157
Đội hình xuất phát

J.Oluwayemi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Loke#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sheridan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Hughes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kelly-Heald#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Najjarine#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Nagasawa#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rufer#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Armiento#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Conchie#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

I.Eze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Eze#39

I.Eze#17

I.Eze#3

I.Eze#40

I.Eze#12

I.Eze#37

I.Eze#29
Auckland FC
Sơ đồ 4-4-2117233157762221109
Đội hình xuất phát

M.Woud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Elliot#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Hall#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.M.Girdwood-Reich#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.DeVries#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Brook#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Verstraete#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Brimmer#22 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Randall#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.May#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Cosgrove#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Cosgrove#35

S.Cosgrove#20

S.Cosgrove#27

S.Cosgrove#4

S.Cosgrove#7

S.Cosgrove#14

S.Cosgrove#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Newcastle Jets | 26 | 15 | 3 | 8 | 48 |
| 2 | Auckland FC | 26 | 11 | 9 | 6 | 42 |
| 3 | Melbourne Victory | 26 | 11 | 7 | 8 | 40 |
| 4 | Adelaide United | 25 | 11 | 7 | 7 | 40 |
| 5 | Sydney FC | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 6 | Melbourne City | 25 | 10 | 8 | 7 | 38 |
| 7 | Macarthur FC | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | Wellington Phoenix | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Central Coast Mariners | 26 | 8 | 8 | 10 | 32 |
| 10 | Perth Glory | 26 | 8 | 7 | 11 | 31 |
| 11 | Brisbane Roar | 26 | 6 | 8 | 12 | 26 |
| 12 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Auckland FC6 - 1
Wellington Phoenix
Auckland FC2 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 2
Auckland FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wellington Phoenix
Central Coast Mariners1 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 1
Brisbane Roar
Perth Glory2 - 2
Wellington Phoenix
Heidelberg United4 - 0
Wellington Phoenix
Nunawading City0 - 1
Wellington Phoenix
Perth Glory1 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 0
Wrexham
Wellington Phoenix1 - 0
Brisbane Roar
Wellington Phoenix0 - 2
Perth Glory
Brisbane Roar1 - 0
Wellington PhoenixĐối chiếu
Phong độ gần đây của Auckland FC
Auckland FC2 - 1
Adelaide United
Auckland FC1 - 0
Western Sydney Wanderers FC
Melbourne Victory0 - 0
Auckland FC
Auckland FC2 - 0
Birkenhead United
Heidelberg United2 - 0
Auckland FC
Sydney FC1 - 1
Auckland FC
South Melbourne0 - 3
Auckland FC
Brisbane Roar2 - 2
Auckland FC
Gold Coast Knights0 - 4
Auckland FC
Auckland FC0 - 2
Melbourne VictoryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Wellington Phoenix
#11#21#30#41#513#60#70
Auckland FC
#12#22#32#41#50#60#70
Newcastle Jets
Melbourne City
Macarthur FC