English Football League Two22:00 ngày 24/01/2026

Walsall
0 - 0

Accrington Stanley
Thống kê
Thống kê trận đấu
WalsallChỉ sốAccrington Stanley
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
87Chỉ số 2393
5Chỉ số 223
36Chỉ số 2564
2Chỉ số 213
49Chỉ số 2444
5Chỉ số 33
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Walsall
Sơ đồ 3-1-4-216430142222318915
Đội hình xuất phát

M.Roberts#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Farquharson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Flint#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Weir#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Comley#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

C.Barrett#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Jellis#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Pattison#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Harper#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Matt#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.MalangaKanu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.MalangaKanu#11

D.MalangaKanu#35

D.MalangaKanu#8

D.MalangaKanu#12

D.MalangaKanu#17

D.MalangaKanu#37

D.MalangaKanu#19
Accrington Stanley
Sơ đồ 3-4-2-1132517382811307108
Đội hình xuất phát

O.Wright#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Love#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Rawson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.matthews#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

C.O'Brien#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Conneely#28 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

I.sinclair#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

I.Heath#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Whalley#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Henderson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Madden#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Madden#39

P.Madden#3

P.Madden#1

P.Madden#4

P.Madden#18

P.Madden#24

P.Madden#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Accrington Stanley1 - 3
Walsall
Walsall0 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 0
Walsall
Walsall2 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 1
Walsall
Accrington Stanley2 - 1
Walsall
Walsall0 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley2 - 1
Walsall
Walsall3 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 2
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Walsall
Tranmere Rovers1 - 3
Walsall
Northampton Town4 - 2
Walsall
Norwich City5 - 1
Walsall
Cambridge United2 - 0
Walsall
Walsall1 - 2
Oldham Athletic
Walsall1 - 0
Crewe Alexandra
Notts County0 - 0
Walsall
Walsall1 - 1
Shrewsbury Town
Oldham Athletic0 - 1
Walsall
Gateshead0 - 2
WalsallĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 2
Milton Keynes Dons
Notts County0 - 1
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 0
Harrogate Town
Accrington Stanley2 - 1
Barrow
Cambridge United2 - 0
Accrington Stanley
Accrington Stanley0 - 1
Bromley
Harrogate Town0 - 2
Accrington Stanley
Accrington Stanley1 - 1
Mansfield Town
Accrington Stanley1 - 0
Oldham Athletic
Crawley Town1 - 1
Accrington StanleyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Walsall
#10#20#30#45#55#60#70
Accrington Stanley
#10#20#30#43#55#60#70
Swindon Town
Chesterfield
Gillingham
Salford City
Grimsby Town
Barnet
Fleetwood Town
Colchester United
Bristol Rovers
Cheltenham Town
Newport County